Thống lãnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thống lĩnh.
Ví dụ:
Ông tổng chỉ huy thống lãnh chiến dịch từ sở chỉ huy phía sau.
Nghĩa: Thống lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Chị đội trưởng thống lãnh cả đội múa trong buổi văn nghệ.
- Thầy tổng phụ trách thống lãnh các bạn xếp hàng ngay ngắn.
- Bạn lớp trưởng thống lãnh nhóm trực nhật dọn sạch lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên thống lãnh đội bóng trong trận chung kết của trường.
- Cậu bí thư chi đoàn thống lãnh phong trào quyên góp sách rất gọn ghẽ.
- Đội trưởng cắm trại thống lãnh cả nhóm vượt qua chặng đường mưa gió.
3
Người trưởng thành
- Ông tổng chỉ huy thống lãnh chiến dịch từ sở chỉ huy phía sau.
- Chị giám đốc dự án thống lãnh nhiều nhóm nhỏ, giữ nhịp cho tiến độ như người nhạc trưởng.
- Anh ta không thống lãnh bằng mệnh lệnh, mà bằng sự tin cậy khiến người khác tự nguyện đi cùng.
- Trong giờ khắc khủng hoảng, cần một người đủ bình tĩnh để thống lãnh, gom ý chí thành một mũi tiến công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thống lĩnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tuân lệnh phục tùng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thống lãnh | trang trọng; sắc thái mạnh; dùng trong văn bản hành chính/quân sự cổ hoặc trang nghiêm Ví dụ: Ông tổng chỉ huy thống lãnh chiến dịch từ sở chỉ huy phía sau. |
| thống lĩnh | trung tính, trang trọng; mức mạnh tương đương Ví dụ: Ông được cử thống lĩnh đạo quân tiên phong. |
| chỉ huy | trung tính, phổ thông; mức trung bình, hiện đại hơn Ví dụ: Anh được giao chỉ huy đơn vị đặc nhiệm. |
| lãnh đạo | trung tính, phổ thông; mức rộng, nhưng dùng được khi nói về cầm đầu lực lượng/tổ chức Ví dụ: Bà lãnh đạo chiến dịch phản công. |
| tuân lệnh | trung tính; đối lập vai trò (ra lệnh ↔ nhận lệnh) Ví dụ: Thay vì thống lãnh đạo quân, ông chỉ còn tuân lệnh cấp trên. |
| phục tùng | trung tính, trang trọng; mức mạnh về sự lệ thuộc Ví dụ: Thay vì thống lãnh, họ phải phục tùng mệnh lệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, quân sự hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh quân sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và quản lý tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền uy, lãnh đạo và chỉ huy.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chỉ huy, lãnh đạo một nhóm hoặc tổ chức lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lãnh đạo.
- Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc quản lý cấp cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thống lĩnh" do nghĩa tương đồng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh sử dụng để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, chỉ hành động chỉ huy, điều khiển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thống lãnh quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chỉ huy (quân đội, lực lượng), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như: khéo léo, hiệu quả).

Danh sách bình luận