Cầm đầu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm quyền điều khiển, chỉ huy một đám người, một tổ chức.
Ví dụ:
Anh ấy cầm đầu một nhóm khởi nghiệp nhỏ trong thành phố.
Nghĩa: Nắm quyền điều khiển, chỉ huy một đám người, một tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy cầm đầu đội bóng của lớp trong trận giao hữu.
- Chị lớp trưởng cầm đầu nhóm trực nhật, ai cũng làm theo.
- Bạn Lan cầm đầu đội văn nghệ, phân công bạn bè tập hát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh cầm đầu câu lạc bộ khoa học, lên kế hoạch cho buổi thí nghiệm.
- Cô bí thư chi đoàn cầm đầu chiến dịch thu gom rác, kéo cả khối tham gia.
- Trong chuyến cắm trại, Tuấn cầm đầu nhóm leo núi, nhắc mọi người đi theo hàng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cầm đầu một nhóm khởi nghiệp nhỏ trong thành phố.
- Chị trưởng phòng cầm đầu dự án chuyển đổi số, giữ nhịp cho cả đội.
- Ông ta từng cầm đầu đường dây buôn lậu, thao túng nhiều mối quan hệ ngầm.
- Nếu ai cầm đầu hội nhóm mà thiếu uy tín, tập thể sớm rã đám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng đầu trong các nhóm nhỏ, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vai trò lãnh đạo trong các tổ chức hoặc nhóm có cấu trúc rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về nhân vật lãnh đạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Thể hiện quyền lực và trách nhiệm của người lãnh đạo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của một cá nhân trong nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "lãnh đạo".
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi mô tả các nhóm nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lãnh đạo" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng để chỉ các vị trí lãnh đạo chính thức trong tổ chức lớn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ quyền lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm đầu nhóm", "cầm đầu tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "cầm đầu băng nhóm", "cầm đầu cuộc biểu tình".
