Thôn quê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông thôn.
Ví dụ:
Thôn quê mang lại cảm giác bình yên.
Nghĩa: Nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều về, thôn quê thơm mùi rơm mới.
- Ở thôn quê, đường làng rợp bóng tre.
- Bà ngoại sống ở thôn quê, vườn đầy rau trái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thôn quê yên ả, tiếng gà gáy đánh thức sớm mai.
- Mỗi lần về thôn quê, mình thấy thời gian như chậm lại.
- Con sông uốn quanh thôn quê, soi bóng mái nhà ngói đỏ.
3
Người trưởng thành
- Thôn quê mang lại cảm giác bình yên.
- Giữa nhịp sống hối hả, ký ức thôn quê cứ dịu dàng trở lại.
- Ở thôn quê, người ta chào nhau bằng nụ cười và mùi khói rơm.
- Thôn quê không chỉ là nơi chốn, mà còn là nếp sống lặng lẽ và ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nông thôn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thôn quê | trung tính, phổ thông; sắc thái mộc mạc, dân dã Ví dụ: Thôn quê mang lại cảm giác bình yên. |
| nông thôn | trung tính, chuẩn mực; dùng trong văn bản chính thống Ví dụ: Chương trình phát triển nông thôn bền vững. |
| quê | khẩu ngữ, thân mật; thường chỉ không gian nông thôn nói chung Ví dụ: Anh thích không khí trong lành ở quê. |
| miền quê | trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh vùng không gian nông thôn Ví dụ: Một miền quê yên bình hiện ra sau rặng tre. |
| thành thị | trung tính, đối lập hệ quy chiếu hành chính-xã hội Ví dụ: Nhịp sống thành thị khác hẳn thôn quê. |
| đô thị | trang trọng, hành chính; phạm trù đối lập với nông thôn Ví dụ: Quá trình đô thị hoá làm thu hẹp thôn quê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc quê hương của một người, đặc biệt khi nói về sự yên bình, giản dị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nông thôn" trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí hoài niệm, lãng mạn về cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường mang sắc thái hoài niệm.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự giản dị, yên bình của cuộc sống ở nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay vào đó nên dùng "nông thôn".
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết mang tính cá nhân hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nông thôn" trong các văn bản chính thức.
- "Thôn quê" mang sắc thái tình cảm hơn so với "nông thôn".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh thôn quê", "cuộc sống thôn quê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (yên bình, thanh tịnh), động từ (sống, về), và lượng từ (một vùng, nhiều vùng).
