Vườn tược
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vườn riêng của nhà ở (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy dành buổi sáng để dọn dẹp vườn tược quanh nhà.
Nghĩa: Vườn riêng của nhà ở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nào mẹ cũng tưới vườn tược sau nhà.
- Ông dẫn em ra vườn tược hái vài trái ổi.
- Con mèo nằm phơi nắng trong vườn tược của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ hè, tôi về quê phụ ngoại chăm vườn tược, nhổ cỏ và tưới rau.
- Tiếng cuốc vang lên đều đều từ vườn tược sau căn nhà nhỏ.
- Cuối tuần, ba coi vườn tược như nơi thư giãn, vừa tỉa cây vừa nghe chim hót.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dành buổi sáng để dọn dẹp vườn tược quanh nhà.
- Sau một ngày làm việc, bước ra vườn tược, tôi thấy lòng dịu lại như được tưới mát.
- Ngôi nhà cũ giữ hồn qua mảnh vườn tược xanh, nơi mùi đất quyện vào ký ức bữa cơm chiều.
- Hai vợ chồng bàn nhau mở rộng vườn tược, trồng thêm vài luống rau cho bếp núc quanh năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vườn riêng của nhà ở (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
vườn nhà vườn tư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vườn tược | trung tính, khẩu ngữ–thân mật, sắc thái khái quát, đời thường Ví dụ: Anh ấy dành buổi sáng để dọn dẹp vườn tược quanh nhà. |
| vườn nhà | trung tính, thông dụng, chỉ vườn thuộc nhà Ví dụ: Anh ấy về quê chăm vườn nhà. |
| vườn tư | hơi trang trọng, nhấn mạnh tính sở hữu cá nhân Ví dụ: Khu vườn tư của gia đình đã được rào kín. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian sống, sinh hoạt gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "vườn" hoặc "khu vườn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách giản dị, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về không gian sống gia đình, tạo cảm giác thân thiện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vườn" khi cần diễn đạt ý trang trọng hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khu vườn tược rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, đẹp), động từ (trồng, chăm sóc), và lượng từ (một, nhiều).
