Thóc gạo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thóc và gạo, về mặt là lương thực chủ yếu (nói khái quát).
Ví dụ: Thóc gạo là nguồn sống của nhiều hộ nông dân.
Nghĩa: Thóc và gạo, về mặt là lương thực chủ yếu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bà ngoại lúc nào cũng đầy thóc gạo để nấu cơm.
  • Cha mẹ làm ruộng để có thóc gạo nuôi cả nhà.
  • Trường tổ chức quyên góp thóc gạo cho bạn vùng lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở làng quê, thóc gạo là thứ người ta chắt chiu sau mỗi mùa gặt.
  • Nhiều gia đình dành một góc bếp làm kho nhỏ để trữ thóc gạo cho tháng giáp hạt.
  • Khi giá thóc gạo tăng, bữa cơm nhà em cũng phải tính toán kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Thóc gạo là nguồn sống của nhiều hộ nông dân.
  • Qua bao mùa bão lũ, thứ người ta giữ lại trước tiên vẫn là thóc gạo khô ráo.
  • Ngân sách eo hẹp, chuyện thóc gạo trong nhà buộc phải cân đong cẩn thận.
  • Trong ký ức tuổi thơ, mùi thóc gạo phơi ngoài sân gợi cả một mùa nắng gặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thóc và gạo, về mặt là lương thực chủ yếu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lương thực gạo thóc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thóc gạo trung tính, khái quát, văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Thóc gạo là nguồn sống của nhiều hộ nông dân.
lương thực trung tính, khái quát hơn; dùng khi nói chung về đồ ăn thiết yếu Ví dụ: Năm đó mất mùa, thiếu lương thực trầm trọng.
gạo thóc trung tính, đảo trật tự, cùng phạm vi; ít dùng hơn Ví dụ: Nhà còn đủ gạo thóc qua mùa mưa.
đói kém mạnh, sắc thái tiêu cực, văn nói/viết; chỉ tình trạng thiếu lương thực Ví dụ: Những năm đói kém, người dân thiếu thốn đủ bề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lương thực, thực phẩm hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về nông nghiệp, kinh tế lương thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về đời sống nông thôn, văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, kinh tế nông thôn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lương thực cơ bản, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt chi tiết về các loại gạo hoặc thóc cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: thóc giống, gạo nếp).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại gạo hoặc thóc cụ thể.
  • Khác biệt với "gạo" khi chỉ riêng phần đã xay xát của thóc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thóc gạo chất lượng cao'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chất lượng cao), động từ (thu hoạch), hoặc lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...