Đói kém
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khan hiếm lương thực do mất mùa đến mức có thể gây ra nạn đói.
Ví dụ:
Mùa vụ thất bát liên tiếp, nhiều xã rơi vào tình trạng đói kém.
Nghĩa: Khan hiếm lương thực do mất mùa đến mức có thể gây ra nạn đói.
1
Học sinh tiểu học
- Sau đợt hạn hán, làng tôi rơi vào cảnh đói kém, thóc gạo chẳng còn nhiều.
- Năm ấy mùa màng thất bát, nhà nào cũng lo vì cái đói kém.
- Bà kể hồi xưa đói kém, bữa cơm chỉ có cháo loãng và rau dại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bão, ruộng đồng xác xơ, vùng ven biển bắt đầu đói kém vì lúa không trổ bông.
- Những trang nhật ký thời chiến kể về những tháng ngày đói kém, khi người ta phải chia nhau từng bát cám.
- Mưa lụt kéo dài làm đường vận chuyển bị cắt, chợ thưa thớt, cả huyện lo cảnh đói kém.
3
Người trưởng thành
- Mùa vụ thất bát liên tiếp, nhiều xã rơi vào tình trạng đói kém.
- Khi nguồn lương thực đứt quãng, nỗi sợ đói kém trở lại như ký ức lạnh người của thế hệ trước.
- Báo cáo cảnh báo: chỉ cần một vụ mùa mất trắng nữa, vùng trung du sẽ đối mặt đói kém lan rộng.
- Trong những năm đói kém, người ta học cách nấu mọi thứ có thể ăn, để qua được những đêm dài cồn cào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khan hiếm lương thực do mất mùa đến mức có thể gây ra nạn đói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đói kém | Diễn tả tình trạng khan hiếm lương thực nghiêm trọng, phổ biến, thường do thiên tai. Ví dụ: Mùa vụ thất bát liên tiếp, nhiều xã rơi vào tình trạng đói kém. |
| thiếu đói | Trung tính, diễn tả tình trạng thiếu thốn lương thực phổ biến. Ví dụ: Năm đó, cả vùng rơi vào cảnh thiếu đói trầm trọng. |
| no đủ | Trung tính, diễn tả tình trạng có đủ lương thực, không thiếu thốn. Ví dụ: Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng người dân cũng có cuộc sống no đủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế xã hội trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về kinh tế, xã hội học, nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp của tình trạng thiếu lương thực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng thiếu hụt lương thực nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc xã hội.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của tình trạng này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đói" khi chỉ cảm giác cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn tạm thời hoặc không nghiêm trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ chỉ bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tình trạng khan hiếm lương thực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đói kém", "cực kỳ đói kém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" và có thể đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm như "năm đói kém", "vùng đói kém".
