Thoắng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lối nói, cách viết) rất nhanh, làm cho khó nhận ra từng chi tiết.
Ví dụ:
Anh trình bày thoắng quá nên người nghe khó nắm từng điểm.
Nghĩa: (Lối nói, cách viết) rất nhanh, làm cho khó nhận ra từng chi tiết.
1
Học sinh tiểu học
- Nó đọc thoắng một lượt, em nghe mà chẳng kịp nhớ từng câu.
- Cô bạn kể thoắng chuyện đi chơi, tớ chỉ giữ được vài ý chính.
- Bạn ấy viết thoắng trên bảng, chữ nối nhau làm tớ nhìn không rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy lướt bài giảng khá thoắng nên tụi mình bỏ sót mấy ý tinh tế.
- Cậu ấy tường thuật trận đấu thoắng một mạch, cảm xúc dồn dập mà chi tiết cứ trôi tuột.
- Status viết thoắng, ý tưởng phập phồng như sóng, đọc xong vẫn thiếu vài mảnh ghép.
3
Người trưởng thành
- Anh trình bày thoắng quá nên người nghe khó nắm từng điểm.
- Cô kể đời mình thoắng như gió, chạm qua bao khúc quanh mà không dừng ở một kỷ niệm nào.
- Bản báo cáo viết thoắng, ý chính bật lên nhưng phần chứng cứ mờ đi như sương.
- Diễn giả nói thoắng, nhịp dồn dập khiến câu chữ quyện vào nhau, dư âm còn đó mà chi tiết đã vụt mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lối nói, cách viết) rất nhanh, làm cho khó nhận ra từng chi tiết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoắng | Diễn tả tốc độ cực nhanh, đột ngột, khiến sự vật, sự việc chỉ xuất hiện trong khoảnh khắc ngắn ngủi, khó nhận biết rõ ràng. Ví dụ: Anh trình bày thoắng quá nên người nghe khó nắm từng điểm. |
| loáng | Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, thoáng qua, khó nắm bắt. Ví dụ: Chỉ loáng một cái, con chim đã bay đi mất. |
| chớp nhoáng | Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh chóng, đột ngột, thường không kéo dài. Ví dụ: Cuộc gặp gỡ diễn ra chớp nhoáng. |
| chậm | Trung tính, diễn tả tốc độ thấp, trái ngược với nhanh. Ví dụ: Chiếc xe di chuyển rất chậm. |
| từ từ | Trung tính, diễn tả sự chậm rãi, có kiểm soát, không vội vã. Ví dụ: Anh ấy bước đi từ từ, ngắm nhìn cảnh vật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tốc độ hoặc nhịp điệu nhanh, khó nắm bắt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhanh chóng, thoáng qua, khó nắm bắt.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một hành động hoặc sự việc diễn ra nhanh chóng, khó nhận biết chi tiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chi tiết.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh", "vội".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói thoắng", "viết thoắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, viết) hoặc danh từ chỉ hành động (cách nói, lối viết).

Danh sách bình luận