Thổ hào

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Địa chủ, phú hào có quyền thế ở một địa phương thời phong kiến.
Ví dụ: Thổ hào là kẻ giàu có và có quyền sinh sát ở một làng dưới chế độ cũ.
Nghĩa: Địa chủ, phú hào có quyền thế ở một địa phương thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện làng xưa, thổ hào sai người thu lúa của dân.
  • Người ta sợ thổ hào vì ông ấy có nhiều đất và nói gì ai cũng nghe.
  • Cậu bé nhìn qua cổng lớn nhà thổ hào, thấy sân gạch đỏ và trâu béo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thổ hào trong vùng thường dựa thế giàu có để áp đặt lệ làng.
  • Trong bài học lịch sử, thầy kể chuyện một thổ hào thu tô rất nặng, khiến nông dân oán thán.
  • Nhân vật thổ hào xuất hiện như biểu tượng của quyền lực địa phương thời phong kiến.
3
Người trưởng thành
  • Thổ hào là kẻ giàu có và có quyền sinh sát ở một làng dưới chế độ cũ.
  • Ở nhiều vùng, bóng dáng thổ hào từng che lấp cả công đường, biến luật lệ thành ý muốn riêng.
  • Nhắc đến thổ hào là nhớ những bữa rượu linh đình bên cạnh tiếng kêu rấm rứt của người cày thuê.
  • Trong mạch truyện cổ, thổ hào thường là nút thắt: một người nắm ruộng đất, nắm cả phận người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Địa chủ, phú hào có quyền thế ở một địa phương thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thổ hào Trung tính–hơi miệt thị; lịch sử, văn sử; sắc thái cổ điển Ví dụ: Thổ hào là kẻ giàu có và có quyền sinh sát ở một làng dưới chế độ cũ.
địa chủ Trung tính; lịch sử–xã hội; mức bao quát tương đương Ví dụ: Làng này trước kia do địa chủ nắm nhiều ruộng đất.
phú hào Trung tính; văn viết; nhấn mạnh giàu và thế lực địa phương Ví dụ: Phú hào trong vùng tụ họp bàn chuyện thu thuế.
hào lý Cổ–văn sử; trung tính; nhấn vai trò người có thế lực trong làng xã Ví dụ: Đám hào lý đứng ra chi phối việc làng.
dân đen Văn chương–khẩu ngữ; nhẹ miệt thị tự thân; chỉ tầng lớp dân thường thấp kém Ví dụ: Dân đen khốn khổ trước sự sách nhiễu của thổ hào.
thứ dân Trang trọng–lịch sử; trung tính; chỉ dân thường không đặc quyền Ví dụ: Thứ dân trong vùng bị thổ hào thao túng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học về thời kỳ phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền lực và giàu có trong bối cảnh lịch sử.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc bối cảnh xã hội phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa vị xã hội khác như "địa chủ", "phú hào".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực hiện đại như "đại gia".
  • Khác biệt với "địa chủ" ở chỗ nhấn mạnh quyền thế địa phương.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thổ hào giàu có", "thổ hào quyền thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giàu có, quyền thế), động từ (là, có), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...