Thiết diện
Nghĩa & Ví dụ
Tiết diện.
Ví dụ:
Tiết diện là phần hình phẳng tạo ra khi một mặt phẳng cắt qua vật thể.
Nghĩa: Tiết diện.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng dao cắt quả dưa, phần mặt cắt chính là tiết diện của quả.
- Thầy vẽ mặt phẳng cắt khối lập phương để chúng em thấy tiết diện hình vuông.
- Bạn nhìn lát gỗ bị cưa, vòng năm hiện rõ trên tiết diện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi một mặt phẳng song song đáy cắt khối lăng trụ, tiết diện thu được là một hình bằng với đáy.
- Trong bài thực hành, em cắt quả cà chua theo nhiều hướng để quan sát các tiết diện khác nhau.
- Chiếu đèn vuông góc vào mặt cắt giúp em thấy ranh giới tiết diện sắc nét hơn.
3
Người trưởng thành
- Tiết diện là phần hình phẳng tạo ra khi một mặt phẳng cắt qua vật thể.
- Kiến trúc sư trình bày tiết diện cầu thang để thảo luận giải pháp kết cấu.
- Bác sĩ giải thích phim chụp cắt lớp cho tôi, từng tiết diện cho thấy tình trạng mô phổi.
- Khi cưa thân cây, nhìn vào tiết diện mới thấy tuổi gỗ và thớ chạy thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiết diện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết diện | chuẩn mực, thuật ngữ kỹ thuật; trung tính Ví dụ: Tiết diện là phần hình phẳng tạo ra khi một mặt phẳng cắt qua vật thể. |
| tiết diện | chuẩn mực, thuật ngữ; trung tính, dùng phổ biến hơn Ví dụ: Tính tiết diện của dầm thép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học và giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, xây dựng, và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các khía cạnh kỹ thuật liên quan đến hình học hoặc vật lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các tài liệu kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mặt cắt".
- Chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm trước khi áp dụng trong các bài tập hoặc báo cáo kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiết diện hình tròn", "tiết diện ngang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") và động từ (như "tính", "đo").

Danh sách bình luận