Thiết cốt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Gắn bó với nhau hết sức thân thiết.
Ví dụ:
Vợ chồng họ thiết cốt, nương tựa nhau qua bao sóng gió.
2.
tính từ
Cần thiết và quan trọng nhất.
Ví dụ:
Đối với dự án này, dữ liệu chính xác là điều thiết cốt.
Nghĩa 1: Gắn bó với nhau hết sức thân thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Con và bà ngoại thiết cốt, tối nào cũng kể chuyện cho nhau nghe.
- Bạn Tí và bạn Mít thiết cốt, đi đâu cũng rủ nhau.
- Con chó và bé Na thiết cốt, bé ôm nó ngủ mỗi trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn chúng tôi thiết cốt, chuyện vui buồn đều chia sẻ.
- Hai chị em tuy cãi nhau nhưng vẫn thiết cốt, gặp khó là chạy đến với nhau ngay.
- Cô chủ nhiệm thiết cốt với lớp, ai có chuyện cũng tìm cô để tâm sự.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng họ thiết cốt, nương tựa nhau qua bao sóng gió.
- Có những người bạn thiết cốt, chỉ cần nghe giọng là biết lòng nhau đang nặng nhẹ thế nào.
- Anh với cậu ấy thiết cốt từ thuở thiếu thời, một cái gật đầu đã đủ thay cho dài dòng.
- Giữa phố xá ồn ào, tôi vẫn giữ mấy mối quan hệ thiết cốt như giữ ngọn lửa trong lòng.
Nghĩa 2: Cần thiết và quan trọng nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Nước uống là thứ thiết cốt khi đi dã ngoại.
- Đội mũ bảo hiểm là việc thiết cốt khi đi xe máy.
- Ngủ đủ là điều thiết cốt để cơ thể khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ôn thi, thời gian và kỷ luật là hai yếu tố thiết cốt.
- Khi làm thí nghiệm, sự an toàn luôn là bước thiết cốt.
- Để nhóm hoạt động hiệu quả, giao tiếp thẳng thắn là điều thiết cốt.
3
Người trưởng thành
- Đối với dự án này, dữ liệu chính xác là điều thiết cốt.
- Trong khủng hoảng, giữ bình tĩnh là năng lực thiết cốt của người lãnh đạo.
- Với đời sống tinh thần, khả năng tự soi lại mình nhiều khi thiết cốt hơn cả lời khen.
- Khi thương lượng, niềm tin là nền móng thiết cốt, thiếu nó mọi thỏa thuận đều mỏng manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gắn bó với nhau hết sức thân thiết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết cốt | Mức độ rất mạnh, giàu tình cảm; sắc thái trang trọng/văn chương hơn khẩu ngữ Ví dụ: Vợ chồng họ thiết cốt, nương tựa nhau qua bao sóng gió. |
| khăng khít | Mạnh, thân tình; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Họ sống khăng khít suốt mấy chục năm. |
| gắn bó | Trung tính, mức độ có thể từ vừa đến mạnh Ví dụ: Hai gia đình gắn bó từ thời ông cha. |
| mật thiết | Mạnh, trang trọng/văn bản Ví dụ: Quan hệ giữa hai bên vô cùng mật thiết. |
| lỏng lẻo | Trung tính, sắc thái chê; mức độ yếu Ví dụ: Quan hệ ngày càng lỏng lẻo. |
| xa cách | Trung tính, hơi buồn; khoảng cách tình cảm lớn Ví dụ: Sau vụ đó, họ trở nên xa cách. |
Nghĩa 2: Cần thiết và quan trọng nhất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết cốt | Mức độ tối cao, chọn lọc; trang trọng/văn chương Ví dụ: Đối với dự án này, dữ liệu chính xác là điều thiết cốt. |
| cốt yếu | Mạnh, trang trọng; nhấn vào điều tối cần Ví dụ: Tập trung vào điểm cốt yếu của báo cáo. |
| thiết yếu | Mạnh, trang trọng; tính bắt buộc phải có Ví dụ: Nước sạch là nhu cầu thiết yếu. |
| trọng yếu | Mạnh, trang trọng; tính quan trọng hàng đầu Ví dụ: Đây là mắt xích trọng yếu của kế hoạch. |
| thứ yếu | Trung tính, phân bậc thấp; trang trọng Ví dụ: Những chi tiết thứ yếu có thể lược bỏ. |
| phụ | Khá trung tính, ngắn gọn; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng Ví dụ: Phần này chỉ là phụ, không cần triển khai sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự gắn bó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác sâu sắc, gắn bó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó mật thiết hoặc tầm quan trọng cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ hoặc yếu tố quan trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thiết yếu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thiết yếu" hoặc "cốt lõi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ thiết cốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "bạn bè thiết cốt", "vấn đề thiết cốt".

Danh sách bình luận