Thân cận
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gần gũi.
Ví dụ:
Anh khá thân cận với sếp nên nắm rõ cách làm việc của ông.
Nghĩa: Gần gũi.
1
Học sinh tiểu học
- Con thân cận với bà nên chuyện gì cũng kể.
- Bạn Lan rất thân cận với cô giáo chủ nhiệm.
- Chú chó luôn thân cận với bé, đi đâu cũng theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thân cận với lớp trưởng nên thường biết kế hoạch của lớp sớm.
- Vì thân cận với thầy, bạn Minh hay được giao việc hỗ trợ trong câu lạc bộ.
- Những thành viên thân cận trong đội bóng dễ chia sẻ chiến thuật với nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh khá thân cận với sếp nên nắm rõ cách làm việc của ông.
- Sự thân cận lâu ngày khiến họ tin nhau mà không cần nói nhiều.
- Cô chọn giữ khoảng cách, vì thân cận quá dễ vướng vào chuyện riêng tư của người khác.
- Trong những mối quan hệ thân cận, lời nói vu vơ cũng có sức nặng bất ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gần gũi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân cận | trung tính, mức độ khá mạnh về sự gần gũi; dùng phổ biến, hơi trang trọng hơn “thân thiết” Ví dụ: Anh khá thân cận với sếp nên nắm rõ cách làm việc của ông. |
| thân thiết | trung tính, ấm áp, khẩu ngữ–viết đều dùng; mức độ gần gũi cao nhưng thiên về tình cảm Ví dụ: Anh ấy rất thân thiết với đồng nghiệp lâu năm. |
| gần gũi | trung tính, phổ thông; mức độ gần vừa đến cao, bao quát cả quan hệ lẫn khoảng cách xã hội Ví dụ: Cô ấy có mối quan hệ gần gũi với hàng xóm. |
| cận kề | trang trọng, văn chương; thiên về sát gần, cũng dùng ẩn dụ cho quan hệ Ví dụ: Ông ta luôn có những trợ lý cận kề. |
| xa cách | trung tính, hơi lạnh; chỉ sự thiếu gắn bó, khoảng cách tình cảm/xã hội rõ Ví dụ: Quan hệ giữa họ ngày càng xa cách. |
| lạnh nhạt | trung tính, cảm xúc lạnh; nhấn mạnh thiếu thân tình Ví dụ: Cô tỏ ra lạnh nhạt với anh. |
| xa lạ | trung tính, rõ rệt; không quen biết, không gần gũi Ví dụ: Họ vẫn còn khá xa lạ với nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về quan hệ xã hội hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ mật thiết giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiết, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với văn phong thân mật, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thân mật" nhưng "thân cận" nhấn mạnh hơn về sự gần gũi về mặt không gian hoặc tình cảm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thân cận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", hoặc danh từ chỉ người, sự vật.
