Thi đua

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng nhau đem hết tài năng, sức lực ra làm nhằm thúc đẩy lẫn nhau đạt thành tích tốt nhất trong chiến đấu, sản xuất, công tác hoặc học tập.
Ví dụ: Phòng kinh doanh thi đua hoàn thành chỉ tiêu quý.
Nghĩa: Cùng nhau đem hết tài năng, sức lực ra làm nhằm thúc đẩy lẫn nhau đạt thành tích tốt nhất trong chiến đấu, sản xuất, công tác hoặc học tập.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em thi đua giữ vở sạch, chữ đẹp.
  • Cả tổ thi đua nhặt rác sân trường cho sạch.
  • Bạn bè thi đua làm bài nhanh mà vẫn đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn phát động thi đua học tốt trước kỳ kiểm tra.
  • Hai lớp thi đua trang trí bảng tin, ai cũng dồn sức.
  • Đội bóng thi đua tập luyện mỗi chiều, mong vượt kỷ lục của chính mình.
3
Người trưởng thành
  • Phòng kinh doanh thi đua hoàn thành chỉ tiêu quý.
  • Khi có mục tiêu chung, mọi người thi đua không phải để hơn thua cá nhân mà để công việc tiến lên.
  • Xưởng sản xuất thi đua cải tiến quy trình, từng nhóm tự thúc mình chạy kịp tiến độ.
  • Trong bệnh viện, các kíp trực thi đua nâng chất lượng chăm sóc, mỗi ca bệnh là một lời nhắc về trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng nhau đem hết tài năng, sức lực ra làm nhằm thúc đẩy lẫn nhau đạt thành tích tốt nhất trong chiến đấu, sản xuất, công tác hoặc học tập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thi đua Trung tính–tích cực; sắc thái tập thể, mang tính vận động phong trào; hay dùng trong bối cảnh tổ chức, nhà trường, cơ quan; trang trọng–báo chí. Ví dụ: Phòng kinh doanh thi đua hoàn thành chỉ tiêu quý.
tranh đua Trung tính; rộng hơn nhưng vẫn phù hợp khi nhấn mạnh sự đua tài giữa các bên; khẩu ngữ–báo chí. Ví dụ: Các đội tranh đua quyết liệt để đạt thành tích cao.
ganh đua Mạnh hơn, sắc thái cạnh tranh căng thẳng; khẩu ngữ–báo chí. Ví dụ: Hai lớp ganh đua nhau trong đợt học kỳ này.
bỏ cuộc Trung tính–khẩu ngữ; chỉ việc từ bỏ nỗ lực, trái với tinh thần thi đua. Ví dụ: Thấy khó, em không được bỏ cuộc trong phong trào thi đua.
thụ động Trung tính; thái độ không chủ động tham gia, đối lập tinh thần thi đua. Ví dụ: Một số bạn vẫn thụ động, chưa tham gia thi đua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về công việc, học tập hoặc các hoạt động nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về phong trào thi đua trong tổ chức, trường học hoặc doanh nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự, giáo dục và phát triển tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tinh thần cạnh tranh lành mạnh và tích cực.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyến khích sự nỗ lực và cạnh tranh tích cực trong nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có sự đồng thuận về mục tiêu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu cụ thể như "học tập", "sản xuất".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cạnh tranh" nhưng "thi đua" mang tính tích cực và hợp tác hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mục tiêu hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thi đua học tập", "thi đua sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (học tập, sản xuất), trạng từ chỉ mức độ (hết sức, tích cực).