Thể dục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống các động tác tập luyện, thường được sắp xếp thành bài, nhằm giúp cho sự phát triển hài hòa của cơ thể, tăng cường và giữ gìn sức khỏe.
Ví dụ:
Tôi duy trì thói quen tập thể dục mỗi buổi sáng.
2.
danh từ
Bộ phận của sự nghiệp giáo dục nhằm giúp cho sự phát triển hài hòa của cơ thể, nâng cao thể lực và sức khỏe của con người.
Ví dụ:
Nhà trường cần đầu tư tốt cho môn thể dục.
Nghĩa 1: Hệ thống các động tác tập luyện, thường được sắp xếp thành bài, nhằm giúp cho sự phát triển hài hòa của cơ thể, tăng cường và giữ gìn sức khỏe.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi sáng, mẹ và em cùng tập thể dục ở sân nhà.
- Em hít thở sâu rồi vươn vai theo bài thể dục trên tivi.
- Cô giáo cho cả lớp khởi động bằng bài thể dục nhịp điệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mở nhạc nhẹ, làm bài thể dục để đánh thức cơ thể sau một đêm dài.
- Một vòng công viên và vài động tác thể dục giúp mình tỉnh táo hẳn.
- Sau giờ học, tụi mình rủ nhau tập thể dục để xả stress thay vì lướt điện thoại.
3
Người trưởng thành
- Tôi duy trì thói quen tập thể dục mỗi buổi sáng.
- Một bài thể dục đều đặn như chiếc chổi quét sạch mệt mỏi trong ngày.
- Khi cơ thể kêu cứu, vài động tác thể dục là lời đáp nhẹ nhàng mà hiệu quả.
- Tập thể dục không phô trương, chỉ lặng lẽ trả lại cho mình nhịp thở khoan thai.
Nghĩa 2: Bộ phận của sự nghiệp giáo dục nhằm giúp cho sự phát triển hài hòa của cơ thể, nâng cao thể lực và sức khỏe của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Tiết thể dục hôm nay, chúng em học nhảy xa.
- Em rất thích giờ thể dục vì được chạy nhảy ngoài sân.
- Bạn Minh làm lớp trưởng thể dục, nhắc cả lớp xếp hàng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm thể dục cũng tính vào kết quả học tập nên mình chăm tham gia.
- Cô dạy thể dục giải thích vì sao khởi động kỹ giúp tránh chấn thương.
- Trường mới có phòng đa năng, giờ thể dục đa dạng hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Nhà trường cần đầu tư tốt cho môn thể dục.
- Thể dục trong chương trình phổ thông không chỉ là chạy vài vòng, mà là giáo dục thói quen vận động suốt đời.
- Khi thể dục bị xem nhẹ, học sinh mất đi một cơ hội quan trọng để hiểu cơ thể mình.
- Một tiết thể dục được thiết kế đúng sẽ gieo vào tuổi trẻ cảm giác vui khi chuyển động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hệ thống các động tác tập luyện, thường được sắp xếp thành bài, nhằm giúp cho sự phát triển hài hòa của cơ thể, tăng cường và giữ gìn sức khỏe.
Từ đồng nghĩa:
gymnastics gim-na-xích
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thể dục | trung tính; phổ thông; thiên về hoạt động rèn luyện thân thể nói chung Ví dụ: Tôi duy trì thói quen tập thể dục mỗi buổi sáng. |
| gymnastics | mượn Anh; trang trọng/chuyên môn; chỉ đúng môn thể dục bài bản Ví dụ: Cô ấy theo học gymnastics nghệ thuật. |
| gim-na-xích | mượn Pháp cũ; nay ít dùng; văn cổ/LS Ví dụ: Hồi xưa, học sinh học gim-na-xích buổi sáng. |
| tĩnh tại | trung tính; nghiêng thuật ngữ; chỉ trạng thái ít/không vận động Ví dụ: Lối sống tĩnh tại gây hại sức khỏe, trái với thể dục hằng ngày. |
Nghĩa 2: Bộ phận của sự nghiệp giáo dục nhằm giúp cho sự phát triển hài hòa của cơ thể, nâng cao thể lực và sức khỏe của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thể dục | trung tính; ngữ vực giáo dục/nhà trường; chỉ môn/bộ môn trong chương trình Ví dụ: Nhà trường cần đầu tư tốt cho môn thể dục. |
| thể thao | trung tính; trong ngữ cảnh cơ cấu nhà trường, đôi khi dùng thay; mức tương đương hạn chế Ví dụ: Cô phụ trách tổ thể thao của trường (tương ứng bộ môn thể dục). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động rèn luyện sức khỏe hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, sức khỏe và thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong giáo trình giáo dục thể chất và tài liệu nghiên cứu về sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và phát triển thể chất.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động rèn luyện thể chất hoặc giáo dục thể chất.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một môn thể thao cụ thể, thay vào đó nên dùng tên môn thể thao đó.
- Thường đi kèm với các từ như "bài", "giờ", "giáo dục" để chỉ rõ hơn về ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thể thao"; "thể dục" nhấn mạnh vào rèn luyện sức khỏe, trong khi "thể thao" có thể bao gồm cả yếu tố thi đấu.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài thể dục", "giờ thể dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tập, dạy), tính từ (hài hòa, tốt), và lượng từ (một, nhiều).
