Thất tình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn chán, đau khổ vì thất vọng trong tình yêu.
Ví dụ:
Cô ấy ngồi lặng, mắt đỏ hoe, trông rõ vẻ thất tình.
Nghĩa: Buồn chán, đau khổ vì thất vọng trong tình yêu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chị ngồi ôm gối, trông rất thất tình sau khi bạn trai chia tay.
- Bạn em bảo chị ấy thất tình nên không muốn ra sân chơi.
- Con mèo nằm bẹp bên cửa sổ, chủ bảo nó đang thất tình vì anh hàng xóm không nhắn tin nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy đăng trạng thái dài, giọng điệu thất tình, như muốn trút hết nỗi buồn vì mối tình vừa đổ vỡ.
- Bạn lớp bên bỗng im lặng hẳn, khuôn mặt thất tình khiến ai cũng đoán có chuyện tình cảm.
- Cậu viết vài câu thơ nghe đầy thất tình, như một cách tự chữa lành sau ngày chia tay.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngồi lặng, mắt đỏ hoe, trông rõ vẻ thất tình.
- Người ta bảo thất tình là bài học đầu tiên của trái tim, sau đó mới học cách đứng dậy.
- Anh làm việc quên giờ, tưởng để quên nỗi đau, nhưng cái dáng thất tình vẫn lộ ra trong từng hơi thở.
- Đêm xuống, thành phố nhiều đèn mà lòng người thất tình vẫn tối như đáy cốc cà phê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn chán, đau khổ vì thất vọng trong tình yêu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất tình | mức độ mạnh; cảm xúc tiêu cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy ngồi lặng, mắt đỏ hoe, trông rõ vẻ thất tình. |
| đau khổ | mạnh; cảm xúc bi lụy; trung tính–phổ thông Ví dụ: Sau khi chia tay, cô ấy đau khổ nhiều tuần liền. |
| thất vọng | trung bình; cảm xúc buồn nản; trung tính Ví dụ: Anh ấy rất thất vọng sau cuộc tình đổ vỡ. |
| đau đớn | mạnh; cảm xúc dằn vặt; văn chương–trung tính Ví dụ: Cô đau đớn vì mối tình tan vỡ. |
| mãn nguyện | trung bình; điềm tĩnh, an hòa; trang trọng–trung tính Ví dụ: Cô thấy mãn nguyện bên người mình yêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã khi chia tay hoặc bị từ chối trong tình yêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tâm sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, đau khổ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã do tình yêu không thành.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc tác phẩm nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác, cần chú ý ngữ cảnh tình yêu.
- Không nên dùng để chỉ các cảm xúc buồn không liên quan đến tình yêu.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc khác như "buồn", "đau khổ".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thất tình", "hơi thất tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận