Thật sự
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ cho động từ, tính từ). Thật, có thật, với mức độ đầy đủ hoặc với đầy đủ ý nghĩa.
Ví dụ:
Tôi thật sự không đồng ý với cách làm này.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho động từ, tính từ). Thật, có thật, với mức độ đầy đủ hoặc với đầy đủ ý nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé thật sự vui khi được gặp lại mẹ.
- Món canh này thật sự nóng, con thổi đã nhé.
- Bạn ấy thật sự hiểu bài sau khi cô giảng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ thật sự cảm ơn cậu vì đã ở bên lúc tớ khó khăn.
- Bộ phim ấy không chỉ hay, mà thật sự chạm vào cảm xúc của mình.
- Cô bạn im lặng, nhưng ánh mắt cho thấy bạn thật sự thất vọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thật sự không đồng ý với cách làm này.
- Khi bước qua một biến cố, ta mới biết mình thật sự cần gì.
- Anh ấy lịch sự, nhưng tôi chưa thấy anh thật sự quan tâm.
- Giữa ồn ào khen chê, điều tôi tìm là sự tử tế thật sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành hoặc mức độ cao của một cảm xúc hay sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để làm rõ tính xác thực hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo chiều sâu cho cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, nhấn mạnh hoặc xác thực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chân thực hoặc mức độ cao của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối.
- Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực sự" nhưng "thật sự" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "thật sự quan trọng", "thật sự đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ, ví dụ: "thật sự hiểu", "thật sự tốt".
