Thất sách

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sai lầm trong sự mưu tính, trong cách giải quyết (nên hỏng việc).
Ví dụ: Chọn chiến lược giá rẻ lúc thị trường lên là thất sách.
Nghĩa: Sai lầm trong sự mưu tính, trong cách giải quyết (nên hỏng việc).
1
Học sinh tiểu học
  • Kế hoạch tổ chức trò chơi của lớp bị thất sách nên ai cũng bối rối.
  • Bạn chọn đường đi tắt nhưng thất sách, đến muộn giờ chào cờ.
  • Cô bé tính giấu bài tập để khỏi làm, nhưng thất sách, bị cô phát hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tưởng dùng meme để thuyết phục nhóm, ai ngờ thất sách, cuộc họp còn ồn hơn.
  • Cậu cố học tủ môn khác, hóa ra thất sách vì đề kiểm tra ra phần bị bỏ qua.
  • Đội bóng dồn hết lên tấn công, lựa chọn ấy thất sách khiến khung thành bỏ trống.
3
Người trưởng thành
  • Chọn chiến lược giá rẻ lúc thị trường lên là thất sách.
  • Đem cảm xúc chống lại lý lẽ thường là thất sách, vì chỉ làm câu chuyện rối thêm.
  • Anh nhượng bộ đúng lúc là khôn ngoan; nhượng bộ sai chỗ mới là thất sách.
  • Trong thương lượng, đánh vào sĩ diện người ta thường thất sách hơn là thuyết phục bằng lợi ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sai lầm trong sự mưu tính, trong cách giải quyết (nên hỏng việc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất sách đánh giá tiêu cực, mức độ vừa–mạnh; sắc thái trang trọng/báo chí, dùng trong bình luận chiến lược Ví dụ: Chọn chiến lược giá rẻ lúc thị trường lên là thất sách.
sai lầm trung tính, mức độ vừa; phổ dụng nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Quyết định vội vàng ấy là sai lầm.
lầm lẫn trung tính, mức độ nhẹ–vừa; hơi khẩu ngữ hơn Ví dụ: Cách chọn phương án đó là một lầm lẫn.
đắc sách cổ điển/văn chương, trang trọng; mức độ mạnh (rất đúng đắn) Ví dụ: Né thuế xăng lúc này là đắc sách.
đúng đắn trung tính, mức độ vừa; dùng rộng rãi Ví dụ: Lựa chọn đầu tư thận trọng là đúng đắn.
hợp lẽ trang trọng, mức độ vừa; thiên về lý lẽ Ví dụ: Cách xử trí như vậy là hợp lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về một quyết định sai lầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài phân tích, bình luận về chiến lược hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tình huống hoặc nhân vật gặp thất bại do quyết định sai lầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.
  • Phong cách trang trọng vừa phải, không quá cứng nhắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra một sai lầm trong chiến lược hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường dùng trong các tình huống đã xảy ra và có kết quả không như mong đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sai lầm khác như "sai lầm" hay "lỗi lầm".
  • "Thất sách" thường nhấn mạnh vào sự sai lầm trong chiến lược hơn là hành động cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của sai lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kế hoạch thất sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc kế hoạch, ví dụ: "kế hoạch", "chiến lược".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...