Thất cơ lỡ vận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lâm vào cảnh rủi ro, bị mất mát, thua thiệt lớn.
Ví dụ:
Anh ấy thất cơ lỡ vận sau đợt dịch, cửa hàng phải đóng cửa.
Nghĩa: Lâm vào cảnh rủi ro, bị mất mát, thua thiệt lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú Tư thất cơ lỡ vận khi cơn bão làm đổ vườn chuối của chú.
- Đội bóng của em thất cơ lỡ vận vì trời mưa to, sân trơn nên thua trận.
- Quán nước nhỏ của cô Hạnh thất cơ lỡ vận khi đường trước nhà bị chắn, không ai ghé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ sửa xe thất cơ lỡ vận sau vụ tai nạn, khách quen thưa dần.
- Gia đình bạn Minh thất cơ lỡ vận khi mất mùa, mọi kế hoạch đều đảo lộn.
- Start-up của chị họ mình thất cơ lỡ vận đúng lúc vốn cạn và đối tác rút lui.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thất cơ lỡ vận sau đợt dịch, cửa hàng phải đóng cửa.
- Người nghệ sĩ từng sáng rực cũng có lúc thất cơ lỡ vận, buộc phải lùi về hậu trường chờ ngày trở lại.
- Chỉ một quyết định vội vàng, cả nhóm thất cơ lỡ vận, bao công sức đổ sông đổ biển.
- Trong thương trường, ai cũng có khi thất cơ lỡ vận; điều còn lại là cách đứng dậy sau cú ngã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống không may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh bi kịch hoặc nhấn mạnh sự thay đổi số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối, bất lực trước hoàn cảnh.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, bi quan.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình huống không may mắn, thất bại.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "rủi ro" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rủi ro" hay "bất hạnh".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc động viên.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thất cơ lỡ vận."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người", "doanh nghiệp".

Danh sách bình luận