Thập tử nhất sinh

Nghĩa & Ví dụ
Mười phần chết, một phần sống; rất nguy kịch.
Ví dụ: Ca phẫu thuật kéo dài đã cứu ông ấy qua cơn thập tử nhất sinh.
Nghĩa: Mười phần chết, một phần sống; rất nguy kịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Người bị nạn được đưa vào viện trong cảnh thập tử nhất sinh.
  • Chú lính cứu hỏa lao vào đám cháy cứu bé mèo, tình thế thập tử nhất sinh.
  • Con cá mắc cạn, thập tử nhất sinh cho đến khi được thả lại sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc thuyền nan chao đảo giữa bão, cả nhóm rơi vào cảnh thập tử nhất sinh.
  • Sau tai nạn đêm khuya, nạn nhân được cấp cứu kịp thời qua khỏi phút thập tử nhất sinh.
  • Người leo núi lạc đường giữa mưa đá, đối mặt khoảnh khắc thập tử nhất sinh.
3
Người trưởng thành
  • Ca phẫu thuật kéo dài đã cứu ông ấy qua cơn thập tử nhất sinh.
  • Giữa lằn ranh thập tử nhất sinh, con người mới thấy nhịp tim quý giá đến nhường nào.
  • Chiến trường quăng người ta vào những buổi chiều thập tử nhất sinh, nơi hơi thở cũng nặng như sắt.
  • Trận lũ quét bất ngờ, cả bản làng dồn dập chạy qua những giờ phút thập tử nhất sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống nguy hiểm, căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả tình trạng nguy cấp, đặc biệt trong báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, nhấn mạnh sự nguy hiểm trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, nguy hiểm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên cấu trúc khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh gây hoang mang không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để chỉ tình trạng nguy kịch.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "Trong tình huống thập tử nhất sinh, anh ấy vẫn bình tĩnh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "trong tình huống", "gặp phải", "trải qua".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...