Tháo lui
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rút chạy để thoát khỏi tình trạng nguy ngập.
Ví dụ:
Thấy tình hình nguy hiểm, họ quyết định tháo lui khỏi khu vực.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Rút lui để trốn tránh.
Nghĩa 1: Rút chạy để thoát khỏi tình trạng nguy ngập.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy nước lũ dâng, cả nhóm vội tháo lui lên gò cao.
- Con mèo bị chó rượt, nó hoảng hốt tháo lui vào gầm bàn.
- Trời đổ mưa to, đội bạn tháo lui khỏi sân bóng cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng sạt lở trên sườn núi, đoàn cắm trại buộc phải tháo lui về điểm tập kết.
- Đám chim sẻ giật mình vì tiếng pháo, liền tháo lui khỏi vườn xoài.
- Khi lửa bùng lên ở kho rơm, dân làng hô nhau tháo lui, nhường đường cho cứu hỏa.
3
Người trưởng thành
- Thấy tình hình nguy hiểm, họ quyết định tháo lui khỏi khu vực.
- Trước làn sóng dữ, con người đôi khi chỉ còn cách tháo lui để giữ mạng và chờ cơ hội khác.
- Đội cứu hộ vừa tiến vào đã phải tháo lui, vì mái nhà rạn nứt đe dọa sập bất cứ lúc nào.
- Đêm bão đen kịt, thuyền trưởng hạ lệnh tháo lui, cắt qua cửa biển tìm nơi neo an toàn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Rút lui để trốn tránh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rút chạy để thoát khỏi tình trạng nguy ngập.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháo lui | trung tính; sắc thái gấp gáp, tình thế nguy cấp; thường trong bối cảnh quân sự/khẩn nguy Ví dụ: Thấy tình hình nguy hiểm, họ quyết định tháo lui khỏi khu vực. |
| rút chạy | trung tính, miêu tả hành động chạy thoát trong nguy cấp Ví dụ: Quân tiên phong buộc phải rút chạy trước hỏa lực mạnh. |
| thoái lui | trang trọng/trung tính, sắc thái quy củ hơn “tháo lui” Ví dụ: Đội hình quyết định thoái lui để bảo toàn lực lượng. |
| rút lui | trung tính, bao quát; dùng được khi thoát khỏi thế nguy Ví dụ: Họ rút lui an toàn về tuyến sau. |
| tấn công | trung tính, quân sự; hành động trái ngược tiến lên đánh Ví dụ: Thay vì tấn công, đơn vị đã chọn tháo lui. |
| tiến công | trang trọng/quân sự; mạnh hơn “tấn công” Ví dụ: Sáng sớm, quân ta tiến công, không cho địch kịp tháo lui. |
| xung phong | khẩu ngữ/quân sự; sắc thái mạnh, lao lên Ví dụ: Trung đội xung phong chứ không tháo lui. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Rút lui để trốn tránh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháo lui | khẩu ngữ; sắc thái né tránh, có chút chê trách; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: |
| chuồn | khẩu ngữ, nhẹ, lẩn tránh trách nhiệm/tình huống Ví dụ: Nghe nhắc tới nộp phạt là anh ta chuồn ngay. |
| lánh mặt | khẩu ngữ/trung tính, tránh gặp để né việc Ví dụ: Bị hỏi đến, anh ta lánh mặt, coi như tháo lui. |
| rút lui | trung tính, dùng được cho nghĩa né tránh Ví dụ: Bị chất vấn gay gắt, ông ấy rút lui khỏi cuộc tranh luận. |
| đối mặt | trung tính, chủ động tiếp nhận vấn đề Ví dụ: Thay vì tháo lui, hãy đối mặt với sai lầm. |
| đương đầu | trang trọng/trung tính, sắc thái mạnh, chấp nhận thử thách Ví dụ: Cô chọn đương đầu chứ không tháo lui trách nhiệm. |
| chịu trận | khẩu ngữ, sắc thái cam chịu đối diện tình huống khó Ví dụ: Hết đường tháo lui, đành chịu trận mà giải thích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động rút lui nhanh chóng trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "rút lui" hoặc "thoái lui".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác kịch tính hoặc miêu tả hành động nhanh chóng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cấp bách, khẩn trương.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không chính thức.
- Thường có sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự trốn tránh hoặc thất bại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự rút lui nhanh chóng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi muốn chỉ ra sự thất bại hoặc trốn tránh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rút lui" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tháo lui", "sẽ tháo lui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống (quân địch, tình thế).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
