Thảo lảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thảo, hay chia sẻ, nhường nhịn (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta thảo lảo, hay nhường người khác trước.
Nghĩa: Thảo, hay chia sẻ, nhường nhịn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con bé ấy thảo lảo, luôn nhường bạn phần ngon.
- Bạn Nam thảo lảo, cho bạn mượn bút ngay.
- Em gái thảo lảo, thấy ai thiếu là chia phần liền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thảo lảo, sẵn sàng đổi chỗ để bạn nhìn bảng rõ hơn.
- Nhìn cách cậu chia bánh đều cho mọi người, ai cũng khen cậu thảo lảo.
- Trong nhóm, nhỏ Hoa thảo lảo, luôn nhường lời khi người khác muốn nói.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thảo lảo, hay nhường người khác trước.
- Chị ấy thảo lảo đến mức phần mình ít lại cũng vui, chỉ cần người khác đủ đầy.
- Ông chủ thảo lảo, chia thưởng công bằng, còn nhường thêm cho người khó khăn.
- Bạn tôi thảo lảo, nói năng mềm mực và luôn nghĩ phần thuận cho người trước mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thảo, hay chia sẻ, nhường nhịn (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảo lảo | Trung tính, hơi khẩu ngữ địa phương; sắc thái hiền hòa, thiện ý, mức độ vừa Ví dụ: Anh ta thảo lảo, hay nhường người khác trước. |
| hiền lành | Trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ, miêu tả tính nết dễ chịu Ví dụ: Con bé ấy rất hiền lành, ai cũng quý. |
| tử tế | Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh lòng tốt và cách đối xử đúng mực Ví dụ: Anh ấy đối đãi rất tử tế với mọi người. |
| hào hiệp | Trang trọng/văn chương nhẹ; nhấn mạnh sẵn lòng chia sẻ, giúp đỡ Ví dụ: Chị ấy hào hiệp, luôn sẵn lòng san sẻ với bạn bè. |
| rộng rãi | Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sự rộng lượng, hay chia sẻ Ví dụ: Anh ta rộng rãi, không tính toán chi li. |
| nhường nhịn | Trung tính; nhấn mạnh thói quen nhường người khác Ví dụ: Cậu ấy thường nhường nhịn em út trong nhà. |
| ích kỷ | Trung tính, phổ thông; trái hoàn toàn về khuynh hướng chỉ nghĩ cho mình Ví dụ: Đừng ích kỷ, hãy nghĩ đến người khác. |
| keo kiệt | Khẩu ngữ, sắc thái chê bai mạnh; không muốn chia sẻ của cải Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng keo kiệt, chẳng chịu giúp ai. |
| cục cằn | Khẩu ngữ; thô lỗ, thiếu mềm mỏng, đối lập với tính thảo hiền Ví dụ: Anh ta nói năng cục cằn, khó ai gần. |
| khó chịu | Khẩu ngữ; thái độ gắt gỏng, thiếu nhã nhặn Ví dụ: Cô ấy khó chịu, ít khi hòa nhã với người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thiện cảm về tính cách của một người.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả ai đó có tính cách tốt bụng, biết chia sẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hào phóng" hay "tử tế" nhưng "thảo lảo" nhấn mạnh vào sự nhường nhịn, chia sẻ.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thảo lảo", "hơi thảo lảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận