Thao diễn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình diễn các thao tác kĩ thuật để trao đổi kinh nghiệm.
Ví dụ: Họ thao diễn quy trình xử lý sự cố, ai cũng nhìn rõ từng bước.
Nghĩa: Trình diễn các thao tác kĩ thuật để trao đổi kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú cứu hỏa thao diễn cách phun nước dập lửa cho chúng em xem.
  • Chú bác sĩ thao diễn cách rửa tay đúng để không bị bệnh.
  • Thầy dạy võ thao diễn thế gạt đòn chậm rãi để cả lớp hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội robot thao diễn quy trình lắp ráp để các câu lạc bộ khác học hỏi.
  • Huấn luyện viên thao diễn kỹ thuật qua đầu gối rồi phân tích từng bước.
  • Trong buổi thực hành, nhóm trưởng thao diễn cách hàn mạch, cả lớp quay video để tham khảo.
3
Người trưởng thành
  • Họ thao diễn quy trình xử lý sự cố, ai cũng nhìn rõ từng bước.
  • Sau phần thao diễn kỹ thuật chèo thuyền ngược dòng, tôi mới hiểu vì sao đội bạn giữ nhịp tốt đến vậy.
  • Bác sĩ nội soi thao diễn toàn bộ thao tác trên mô hình, kèm những mẹo nhỏ chỉ người trong nghề mới biết.
  • Tổ kỹ thuật thao diễn phương án cứu hộ trên cao, vừa để rút kinh nghiệm, vừa trấn an công chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình diễn các thao tác kĩ thuật để trao đổi kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thao diễn trung tính, chuyên môn; thường dùng trong quân sự/huấn luyện, tính chất trình diễn – học tập Ví dụ: Họ thao diễn quy trình xử lý sự cố, ai cũng nhìn rõ từng bước.
diễn tập trung tính, chuyên môn; dùng nhiều trong quân sự/ứng phó khẩn cấp, mức độ tương đương Ví dụ: Đơn vị tổ chức diễn tập bắn đạn thật để rút kinh nghiệm.
tác chiến trung tính-chuyên môn; ngữ cảnh đối lập: thực chiến thay vì trình diễn/huấn luyện Ví dụ: Đơn vị không còn thao diễn mà chuyển sang tác chiến ngoài thực địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc bài viết về sự kiện chuyên môn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các buổi hội thảo, hội nghị chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động trình diễn kỹ thuật trong môi trường chuyên nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "quân sự", "y tế", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biểu diễn" trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thao diễn kỹ thuật", "thao diễn quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực, ví dụ: "kỹ thuật", "quân sự".