Thị phạm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm động tác mẫu cho người khác xem mà bắt chước, học tập.
Ví dụ: Người hướng dẫn thị phạm quy trình để mọi người làm theo.
Nghĩa: Làm động tác mẫu cho người khác xem mà bắt chước, học tập.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ một đường thẳng để thị phạm cho cả lớp nhìn theo.
  • Cô tập hít thở chậm rồi thị phạm từng bước cho chúng em.
  • Anh đội trưởng buộc dây giày thật gọn để thị phạm cách làm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên thị phạm cú đánh bóng, rồi bảo chúng tôi lặp lại nhịp tay ấy.
  • Cô chủ nhiệm thị phạm cách trình bày bài thuyết trình, từ cách đứng đến cách nhìn khán giả.
  • Bạn lớp trưởng thị phạm thao tác thí nghiệm, giúp cả nhóm làm đúng ngay từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Người hướng dẫn thị phạm quy trình để mọi người làm theo.
  • Biên đạo thị phạm một câu hát múa, cả đoàn liền bắt nhịp rất nhanh.
  • Anh thợ lành nghề thị phạm cách siết lực vừa tay, tránh làm toét đầu ốc.
  • Chị điều dưỡng thị phạm thao tác rửa tay vô khuẩn, rồi kiểm tra từng người một.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm động tác mẫu cho người khác xem mà bắt chước, học tập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị phạm trang trọng, chuyên môn sư phạm; sắc thái trung tính Ví dụ: Người hướng dẫn thị phạm quy trình để mọi người làm theo.
biểu diễn trung tính, phổ thông; mạnh hơn về tính trình diễn công khai Ví dụ: Cô giáo biểu diễn cách gấp giấy cho cả lớp.
làm mẫu khẩu ngữ, trung tính; trực tiếp về hành vi làm mẫu Ví dụ: Huấn luyện viên làm mẫu động tác hít đất.
trình diễn trang trọng/biểu diễn, hơi văn chương; nhấn mạnh khía cạnh trình bày trước người xem Ví dụ: Giảng viên trình diễn quy trình rửa tay vô khuẩn.
chỉ dẫn trung tính; hướng dẫn bằng lời/viết, không nhất thiết làm mẫu Ví dụ: Cô chỉ dẫn cách buộc dây mà không thị phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục, đào tạo và huấn luyện kỹ năng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ dẫn cụ thể qua hành động mẫu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự hướng dẫn chi tiết.
  • Thường đi kèm với các hoạt động giảng dạy hoặc huấn luyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hướng dẫn khác như "hướng dẫn" hay "giải thích".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên thị phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "thị phạm động tác".