Thần quyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Uy quyền của thần thánh, theo mê tín.
Ví dụ:
Chế độ ấy dựa vào thần quyền để điều khiển đám đông.
Nghĩa: Uy quyền của thần thánh, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng tin vào thần quyền nên kiêng nói to ở miếu.
- Ông lão kể chuyện thần quyền quyết định mưa nắng.
- Vì sợ thần quyền, họ không dám bước qua cổng đền ban đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện dân gian, thần quyền được dùng để buộc dân làng tuân lệnh thầy cúng.
- Có nơi lấy thần quyền làm lý do cấm người trẻ đặt câu hỏi về phong tục.
- Khi lễ hội đến, lời phán của thánh được coi là thần quyền, ai cũng răm rắp làm theo.
3
Người trưởng thành
- Chế độ ấy dựa vào thần quyền để điều khiển đám đông.
- Người ta vin vào thần quyền để che đậy nỗi bất an trước tự nhiên.
- Ở vài cộng đồng, thần quyền len vào luật tục, khiến lý trí bị đẩy lùi.
- Một khi thần quyền được tôn sùng mù quáng, lời người phán bỗng nặng hơn cả sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Uy quyền của thần thánh, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
thần trị
Từ trái nghĩa:
thế quyền nhân quyền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần quyền | trung tính→phê phán nhẹ; học thuật/xã hội học tôn giáo; sắc thái duy lý Ví dụ: Chế độ ấy dựa vào thần quyền để điều khiển đám đông. |
| thần trị | trung tính học thuật; phạm vi chính thể dựa quyền lực thần linh Ví dụ: Xã hội chịu chi phối bởi thần trị trong nhiều thế kỷ. |
| thế quyền | học thuật, đối lập hệ hình; trung tính Ví dụ: Xung đột giữa thần quyền và thế quyền kéo dài qua nhiều triều đại. |
| nhân quyền | hiện đại, pháp lý–xã hội; đối lập giá trị lấy con người làm trung tâm Ví dụ: Khi nhân quyền phát triển, ảnh hưởng thần quyền suy giảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc khi miêu tả các nền văn hóa cổ đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu tôn giáo, nhân học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
- Gợi cảm giác quyền lực và sự tôn kính đối với thần thánh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh tôn giáo hoặc lịch sử liên quan đến quyền lực thần thánh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thần thoại" hoặc "thần học" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "quyền lực" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố thần thánh và mê tín.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thần quyền của vua', 'sự sùng bái thần quyền'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'thần quyền mạnh mẽ', 'tôn thờ thần quyền'.

Danh sách bình luận