Nhân quyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền căn bản của con người, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do đi lại, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhân quyền là nền tảng để mỗi người được sống, nói, và tin theo lương tri.
Nghĩa: Quyền căn bản của con người, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do đi lại, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhân quyền giúp ai cũng được nói ý kiến của mình mà không bị cấm đoán.
- Nhân quyền cho phép mọi người được tin vào điều mình thấy đúng.
- Nhờ có nhân quyền, người dân được đi lại và sống yên ổn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân quyền bảo vệ tiếng nói của mỗi người, để ý kiến khác nhau vẫn được tôn trọng.
- Khi nhân quyền được đảm bảo, ta có thể chọn niềm tin của mình mà không bị ép buộc.
- Một xã hội coi trọng nhân quyền sẽ mở đường cho con người học tập, làm việc và đi lại tự do.
3
Người trưởng thành
- Nhân quyền là nền tảng để mỗi người được sống, nói, và tin theo lương tri.
- Khi nhân quyền bị xâm phạm, lòng tin của người dân vào công lý sẽ rạn vỡ.
- Tôn trọng nhân quyền không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là thước đo văn minh của một quốc gia.
- Trong đời sống hằng ngày, bảo vệ nhân quyền bắt đầu từ việc lắng nghe và không áp đặt lên lựa chọn của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về xã hội và chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về luật pháp, chính trị và xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, chính trị và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị, mang tính chất toàn cầu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quyền cơ bản của con người trong bối cảnh xã hội và chính trị.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quyền con người hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "bảo vệ", "vi phạm", "tôn trọng" để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "quyền công dân" hoặc "quyền lợi".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
- Người học nên hiểu rõ các quyền cụ thể nằm trong phạm vi "nhân quyền" để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân quyền quốc tế", "bảo vệ nhân quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bảo vệ, vi phạm), tính từ (cơ bản, quốc tế), và các danh từ khác (luật, tổ chức).
