Thân binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân hộ vệ của quan to, tướng to thời phong kiến.
Ví dụ : Thân binh là đội quân bảo vệ quan lớn hoặc tướng lĩnh thời xưa.
Nghĩa: Quân hộ vệ của quan to, tướng to thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Thân binh đi theo để bảo vệ vị tướng khi ông ra trận.
  • Vị quan ngồi trên kiệu, thân binh đi hai bên canh chừng.
  • Nghe tiếng tù và, thân binh lập tức dựng khiên che cho chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn thân binh xếp hàng ngay ngắn, theo sát vị tướng qua cổng thành.
  • Trong truyện dã sử, thân binh không rời nửa bước khi quan lớn tuần du.
  • Tiếng trống vừa dứt, thân binh khép vòng, tạo lá chắn quanh chủ soái.
3
Người trưởng thành
  • Thân binh là đội quân bảo vệ quan lớn hoặc tướng lĩnh thời xưa.
  • Giữa chợ phiên náo động, bóng áo giáp của thân binh như bức tường di động quanh kiệu quan.
  • Vào đêm mưa, thân binh thay phiên canh gác, giữ cho doanh trại của tướng yên ổn.
  • Khi lệnh dời doanh ban ra, thân binh thu xếp trước, mở lối và giữ trật tự cho đoàn tùy tùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân hộ vệ của quan to, tướng to thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thích khách
Từ Cách sử dụng
thân binh trung tính, lịch sử, văn cảnh cổ/khảo cứu Ví dụ: Thân binh là đội quân bảo vệ quan lớn hoặc tướng lĩnh thời xưa.
thị vệ trang trọng, lịch sử; bao quát đội cận vệ trong cung Ví dụ: Nhà vua cho thị vệ thắt chặt canh phòng.
cận vệ trung tính, hiện đại hoá; chỉ lực lượng bảo vệ sát thân Ví dụ: Ông lớn đi đâu cũng có cận vệ theo sát.
thích khách văn chương, lịch sử; kẻ ám sát đối nghịch với hộ vệ Ví dụ: Thích khách bị thân binh bắt gọn ngoài cửa doanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử quân sự thời phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các bối cảnh không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quân đội hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ các lực lượng quân sự hiện nay.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những thân binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ chỉ phẩm chất (như "dũng cảm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...