Cấm quân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như cấm binh.
Ví dụ: Cấm quân là lực lượng bảo vệ trực tiếp cho nhà vua.
Nghĩa: Như cấm binh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cấm quân đứng gác trước cửa hoàng cung.
  • Trống nổi lên, cấm quân xếp hàng ngay ngắn.
  • Nhà vua ra lệnh, cấm quân lập tức bảo vệ cổng thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử Việt, cấm quân thường túc trực quanh điện vua để giữ an toàn.
  • Đêm xuống, cấm quân thay ca, tay nắm giáo, mắt dõi theo từng lối đi trong thành.
  • Khi có chuông báo động, cấm quân kéo cổng, kiểm soát người ra vào.
3
Người trưởng thành
  • Cấm quân là lực lượng bảo vệ trực tiếp cho nhà vua.
  • Ở chốn hoàng thành, bước chân của cấm quân vừa trấn an vừa nhắc nhở về quyền lực trung ương.
  • Khi triều chính rối ren, cấm quân trở thành bức tường cuối cùng giữa ngai vàng và hỗn loạn.
  • Tiếng giáp trụ lách cách của cấm quân đôi khi nói nhiều hơn mọi chiếu chỉ về sự nghiêm cẩn của triều đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử quân sự và các tài liệu liên quan đến tổ chức quân đội thời phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các đơn vị quân đội đặc biệt trong lịch sử phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "cấm binh" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự hiện đại.
  • Khác biệt với "cấm binh" chủ yếu ở cách dùng trong văn cảnh cụ thể.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấm quân triều đình", "cấm quân hoàng gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cấm quân mạnh mẽ", "cấm quân bảo vệ".