Thân bằng cố hữu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn bè thân thuộc.
Ví dụ: Anh nhờ thân bằng cố hữu giới thiệu việc làm.
Nghĩa: Bạn bè thân thuộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Tết đến, ba mẹ thăm hỏi thân bằng cố hữu.
  • Mẹ mời thân bằng cố hữu đến dự sinh nhật.
  • Ông nội kể chuyện về thân bằng cố hữu thuở trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày cưới, anh ấy gửi thiệp cho toàn bộ thân bằng cố hữu.
  • Sau kỳ thi, chúng tôi tụ họp với thân bằng cố hữu ở quán quen.
  • Trong khó khăn, người ta mới nhận ra ai thật là thân bằng cố hữu.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhờ thân bằng cố hữu giới thiệu việc làm.
  • Có những bữa cơm muộn chỉ dành cho thân bằng cố hữu, nơi câu chuyện cũ sống dậy.
  • Khi thăng trầm ập đến, vòng tròn thân bằng cố hữu tự nhiên thu gọn lại còn những gương mặt bền bỉ.
  • Giữa thành phố rộng, một tin nhắn từ thân bằng cố hữu đủ làm ấm cả ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, như lời mời, thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác cổ điển, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp trang trọng, như thiệp mời, lời chúc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bạn bè thân thiết".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất nghi lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè thông thường.
  • Khác biệt với "bạn bè thân thiết" ở mức độ trang trọng và cổ điển.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người thân bằng cố hữu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các) hoặc tính từ (thân thiết, lâu năm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...