Thẩm tra

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điều tra, xem xét lại xem có đúng, có chính xác không.
Ví dụ: Tổ kiểm soát đang thẩm tra hồ sơ để xác nhận tính chính xác.
Nghĩa: Điều tra, xem xét lại xem có đúng, có chính xác không.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô thẩm tra lại bài kiểm tra để xem điểm có đúng không.
  • Cô tổ trực thẩm tra danh sách bạn đi tham quan để không sót ai.
  • Chú bảo vệ thẩm tra thẻ ra vào trước khi cho chúng em vào thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng thẩm tra thông tin đăng ký câu lạc bộ để tránh nhầm lẫn.
  • Ban tổ chức thẩm tra kết quả cuộc thi trước khi công bố để bảo đảm công bằng.
  • Em gửi lại dữ liệu cho cô giáo để cô thẩm tra các số liệu bị nghi ngờ.
3
Người trưởng thành
  • Tổ kiểm soát đang thẩm tra hồ sơ để xác nhận tính chính xác.
  • Biên tập viên thẩm tra nguồn trích dẫn, rồi mới cho bài lên trang chính.
  • Cơ quan chức năng thẩm tra hiện trường, từng mảnh chứng cứ đều được ghi nhận.
  • Anh dành cả buổi tối để thẩm tra hợp đồng, không muốn bỏ sót một điều khoản nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều tra, xem xét lại xem có đúng, có chính xác không.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ qua làm ngơ tin theo
Từ Cách sử dụng
thẩm tra Trang trọng, thủ tục hành chính/pháp lý; sắc thái trung tính, mức độ kỹ lưỡng vừa–cao Ví dụ: Tổ kiểm soát đang thẩm tra hồ sơ để xác nhận tính chính xác.
kiểm tra Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh hành chính Ví dụ: Cơ quan kiểm tra lại hồ sơ để bảo đảm tính chính xác.
xác minh Trang trọng, nhấn mạnh làm rõ sự thật; mức độ tập trung vào tính đúng sai Ví dụ: Cảnh sát xác minh lại lời khai nhân chứng.
thẩm định Trang trọng, chuyên môn; nhấn vào đánh giá và xác nhận tính hợp lệ/giá trị Ví dụ: Hồ sơ được thẩm định trước khi phê duyệt.
bỏ qua Khẩu ngữ, trung tính; không kiểm tra, không xem xét Ví dụ: Do gấp, họ bỏ qua bước kiểm chứng hồ sơ.
làm ngơ Khẩu ngữ, sắc thái chê trách; cố ý không xem xét Ví dụ: Không thể làm ngơ trước sai sót trong báo cáo.
tin theo Trung tính; chấp nhận mà không kiểm chứng Ví dụ: Ông ta tin theo báo cáo mà không thẩm tra lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc nghiên cứu để chỉ việc kiểm tra tính chính xác của thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính, và kiểm toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần kiểm tra tính chính xác của thông tin trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ thông tin hoặc tài liệu cần kiểm tra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "thẩm tra" thường mang tính chính thức và sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thẩm tra hồ sơ", "thẩm tra tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thẩm tra, ví dụ: "hồ sơ", "tài liệu".