Thẩm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xét kĩ (việc thuộc về tòa án).
Ví dụ: Toà án thẩm hồ sơ trước khi đưa ra xét xử.
2. xem thấm
Nghĩa 1: Xét kĩ (việc thuộc về tòa án).
1
Học sinh tiểu học
  • Thẩm phán thẩm hồ sơ để quyết định có mở phiên toà hay không.
  • Toà án thẩm vụ việc để tìm ra sự thật.
  • Luật sư nộp chứng cứ, còn toà sẽ thẩm từng chi tiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hội đồng xét xử thẩm lời khai để đối chiếu với chứng cứ thu thập được.
  • Viện kiểm sát đề nghị toà thẩm lại hồ sơ vì xuất hiện thông tin mới.
  • Thẩm phán thẩm toàn bộ quá trình tố tụng để bảo đảm không sai sót.
3
Người trưởng thành
  • Toà án thẩm hồ sơ trước khi đưa ra xét xử.
  • Những dòng biên bản khô khan bỗng nặng trĩu khi người thẩm hồ sơ hiểu rõ số phận phía sau đó.
  • Luật sư đề nghị thẩm lại vật chứng, vì chỉ một chi tiết lệch có thể đổi hướng cả vụ án.
  • Trong căn phòng im tiếng, hội đồng lặng lẽ thẩm từng trang tài liệu như gỡ nút một cuộn chỉ rối.
Nghĩa 2: xem thấm
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xét kĩ (việc thuộc về tòa án).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thẩm Trang trọng, chuyên ngành pháp lý, nhấn mạnh sự cẩn trọng và chính xác trong quá trình xem xét. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Toà án thẩm hồ sơ trước khi đưa ra xét xử.
xét Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ: Hội đồng đã xét kỹ lưỡng các bằng chứng.
thẩm tra Trang trọng, chuyên ngành pháp lý, hành chính, nhấn mạnh việc kiểm tra, xác minh. Ví dụ: Cơ quan điều tra đang thẩm tra lại toàn bộ hồ sơ vụ án.
Nghĩa 2: xem thấm
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trôi đi bật ra
Từ Cách sử dụng
thẩm Trung tính, diễn tả quá trình vật lý hoặc tinh thần dần dần đi vào, lan tỏa, hoặc được tiếp nhận. Ví dụ:
ngấm Trung tính, diễn tả quá trình chất lỏng hoặc ý nghĩ đi vào từ từ, lan tỏa. Ví dụ: Nước mưa ngấm vào đất.
thấu Trung tính, có thể mang sắc thái mạnh hơn 'thấm' khi nói về sự xuyên qua hoặc thấu hiểu sâu sắc. Ví dụ: Ánh sáng thấu qua cửa sổ.
trôi đi Trung tính, diễn tả sự di chuyển ra xa, không đọng lại hoặc không ngấm vào. Ví dụ: Nước mưa trôi đi trên mặt đường, không kịp thấm vào đất.
bật ra Trung tính, diễn tả sự phản lại, không cho vào hoặc không ngấm vào. Ví dụ: Nước bật ra khỏi bề mặt chống thấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần diễn đạt sự xem xét kỹ lưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, tòa án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự xem xét kỹ lưỡng trong bối cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thấm" trong ngữ cảnh không pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thẩm định", "thẩm tra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "thẩm án"), phó từ (ví dụ: "đang thẩm"), và lượng từ (ví dụ: "một lần thẩm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...