Kiểm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đếm để xem xét, đánh giá về mặt số lượng.
Ví dụ: Chị kiểm hàng trước khi giao cho khách.
2.
động từ
Soát lại, xem xét lần lượt từng cái, từng yếu tố để biết, để đánh giá.
Ví dụ: Tôi kiểm hợp đồng lần cuối trước khi ký.
3.
động từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Kiểm tra (nói tắt).
Nghĩa 1: Đếm để xem xét, đánh giá về mặt số lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kiểm số bút chì trong hộp.
  • Bạn Lan kiểm số kẹo trước khi chia.
  • Em kiểm số ghế trong lớp để đủ chỗ ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng kiểm sĩ số mỗi sáng để nộp cho cô.
  • Bạn thủ quỹ kiểm tiền quỹ sau buổi bán hàng gây quỹ.
  • Trọng tài kiểm số bóng còn trên sân trước giờ thi đấu.
3
Người trưởng thành
  • Chị kiểm hàng trước khi giao cho khách.
  • Cuối tháng, kế toán kiểm số liệu bán ra để chốt sổ.
  • Anh quản lý kiểm tồn kho để đặt thêm những mặt hàng sắp hết.
  • Nhà tổ chức kiểm số vé vào cửa để ước lượng lượng người tham dự.
Nghĩa 2: Soát lại, xem xét lần lượt từng cái, từng yếu tố để biết, để đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kiểm bài làm của em rất cẩn thận.
  • Em kiểm cặp trước khi đi học để không quên sách.
  • Mẹ kiểm hộp cơm xem đã đóng nắp kỹ chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh kiểm lỗi chính tả trong bài văn trước khi nộp.
  • Nhóm trưởng kiểm từng mục trong kế hoạch để kịp tiến độ.
  • Thư viện kiểm thẻ mượn sách của học sinh ở quầy vào ra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kiểm hợp đồng lần cuối trước khi ký.
  • Biên tập viên kiểm từng chú thích ảnh để tránh sai sót.
  • Kỹ sư kiểm thông số máy sau khi bảo trì, rồi mới cho chạy lại.
  • Thanh tra kiểm hồ sơ dự thầu để bảo đảm tuân thủ quy định.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Kiểm tra (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đếm để xem xét, đánh giá về mặt số lượng.
Nghĩa 2: Soát lại, xem xét lần lượt từng cái, từng yếu tố để biết, để đánh giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm Trung tính, mang tính hệ thống, nhằm mục đích đánh giá hoặc phát hiện. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi kiểm hợp đồng lần cuối trước khi ký.
kiểm tra Trung tính, phổ biến, mang tính hành động xem xét có mục đích. Ví dụ: Anh ấy kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ.
soát Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xem xét văn bản, danh sách để tìm lỗi. Ví dụ: Cô ấy đang soát lại bài luận trước khi nộp.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Kiểm tra (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm Khẩu ngữ, thân mật, rút gọn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
kiểm tra Trung tính, phổ biến, là dạng đầy đủ của từ 'kiểm' trong ngữ cảnh này. Ví dụ: Để tôi kiểm tra lại xem sao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống cần kiểm tra nhanh, không chính thức, ví dụ như "kiểm tra bài tập".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu cần sự chính xác về số liệu, ví dụ "kiểm kê tài sản".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các quy trình kiểm tra chất lượng, kiểm định sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường ngắn gọn và không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận, đánh giá số lượng hoặc chất lượng.
  • Tránh dùng trong văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc phong phú.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "kiểm tra", "kiểm soát".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" khi dùng trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "kiểm soát" ở chỗ "kiểm" thường chỉ hành động đếm hoặc soát lại, không bao hàm ý nghĩa quản lý.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý kết hợp đúng với các từ đi kèm phù hợp ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm hàng", "kiểm tra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("kiểm hàng"), phó từ ("đã kiểm"), và lượng từ ("kiểm từng cái").