Phán
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trtr). (Vua chúa, thần thánh) truyền bảo, ra lệnh.
Ví dụ:
Vua phán dẹp loạn ngay trong ngày.
2.
động từ
(kng). Nhận xét, phát biểu với giọng kẻ cả, triệu thượng.
Ví dụ:
Anh ta hay phán người khác kém, nghe rất chướng tai.
Nghĩa 1: (trtr). (Vua chúa, thần thánh) truyền bảo, ra lệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua phán cho lính mở cổng thành.
- Thần linh phán rằng dân làng phải giữ rừng.
- Hoàng hậu nghe vua phán rồi lui xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vua bước lên ngai, điềm tĩnh phán điều lệ mới cho triều đình.
- Trong truyện, vị thần phán một lời, cả bầy quái lập tức rút lui.
- Sứ giả quỳ dưới sân rồng, chờ vua phán việc biên cương.
3
Người trưởng thành
- Vua phán dẹp loạn ngay trong ngày.
- Chỉ một câu phán của thần, vận mệnh cả vùng đất đổi hướng.
- Khi chuông trống dứt, hoàng đế phán án, đám đông nín thở.
- Trong cổ tích, thần rừng phán luật, và ai trái luật đều phải trả giá.
Nghĩa 2: (kng). Nhận xét, phát biểu với giọng kẻ cả, triệu thượng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ phán em lười mà không biết em đã cố gắng.
- Chú kia chưa nghe hết chuyện đã phán em sai.
- Bạn đừng phán người khác khi chưa hiểu rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngồi khoanh tay, phán một câu như thể nắm hết sự thật.
- Thầy cô góp ý thì được, nhưng bạn bè phán bừa làm mình khó chịu.
- Chưa đọc bài, bạn đã phán là dễ, nghe mà tụt hết hứng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hay phán người khác kém, nghe rất chướng tai.
- Không kiểm chứng thông tin mà phán như đúng rồi, đó là thiếu tôn trọng người nghe.
- Ngồi quán cà phê phán chuyện thiên hạ thì dễ, tự làm mới biết khó.
- Trước khi phán ai, thử đặt mình vào hoàn cảnh họ để bớt cao giọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý mỉa mai khi ai đó nói năng như ra lệnh hoặc tỏ vẻ bề trên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả phong cách nói của ai đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện quyền uy của nhân vật hoặc tạo sắc thái mỉa mai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền uy, ra lệnh hoặc tỏ vẻ bề trên.
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm trong khẩu ngữ.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thần thoại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyền uy hoặc giọng điệu kẻ cả của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là từ trang trọng nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nói" ở chỗ "phán" thường mang ý ra lệnh hoặc tỏ vẻ bề trên.
- Cần chú ý sắc thái mỉa mai khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phán quyết", "phán bảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "vua phán"), trạng từ (ví dụ: "đã phán"), hoặc cụm danh từ (ví dụ: "lời phán của vua").
