Tha phương cầu thực
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi làm ăn kiếm sống ở nơi xa lạ.
Ví dụ:
Anh phải tha phương cầu thực nơi xứ lạ để lo cho cha mẹ già.
Nghĩa: Đi làm ăn kiếm sống ở nơi xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú Ba tha phương cầu thực, rời làng lên thành phố bán hàng rong để nuôi gia đình.
- Ba mẹ bạn Lan phải tha phương cầu thực, vào miền Nam làm công nhân.
- Anh trai em tha phương cầu thực ngoài biển, đi làm trên tàu để có tiền gửi về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ tôi tha phương cầu thực, bươn chải ở một thành phố xa lạ để gom góp từng đồng trả nợ.
- Cô ấy chọn tha phương cầu thực, xách ba lô vào miền Trung làm phục vụ, mong đổi đời.
- Vì mất mùa, nhiều người trong làng đành tha phương cầu thực, tạm gác ruộng nương để đi làm thuê.
3
Người trưởng thành
- Anh phải tha phương cầu thực nơi xứ lạ để lo cho cha mẹ già.
- Rời quê khi trời còn mờ sương, anh tha phương cầu thực giữa phố chợ ồn ã, học cách đứng vững trước bao bấp bênh.
- Nghèo khó dí sát lưng, tôi từng tha phương cầu thực, đổi từng giọt mồ hôi lấy chút bình yên cho mái nhà.
- Tha phương cầu thực không chỉ là kiếm cơm, mà còn là học cách chịu đựng cô đơn giữa biển người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh của những người phải rời quê hương để kiếm sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về di cư lao động hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến việc làm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên hình ảnh về sự xa xứ, nỗi nhớ quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, khó khăn trong cuộc sống.
- Thường mang sắc thái cảm thông, chia sẻ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn của việc kiếm sống xa quê.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, nhẹ nhàng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di cư khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "di cư" ở chỗ nhấn mạnh vào mục đích kiếm sống.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tha phương cầu thực."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Người lao động tha phương cầu thực."

Danh sách bình luận