Tép riu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tép loại nhỏ.
Ví dụ: Trong rổ chỉ còn ít tép riu, đủ nấu bát canh ngọt.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Loại hèn kém, coi như không đáng kể.
Nghĩa 1: Tép loại nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhặt mấy con tép riu trong rổ mẹ mới bắt.
  • Con mèo tò mò nhìn những con tép riu bơi trong chậu nước.
  • Bà bảo tép riu nhỏ xíu, ăn rất giòn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoài đồng, người ta quăng chài, kéo lên toàn tép riu lóng lánh dưới nắng.
  • Trong bát canh rau, vài con tép riu làm dậy mùi đồng nội.
  • Cậu bé mỉm cười khi thấy đàn tép riu lẩn nhanh dưới lớp bùn mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Trong rổ chỉ còn ít tép riu, đủ nấu bát canh ngọt.
  • Nhìn mẻ lưới toàn tép riu, anh thở dài nhưng vẫn gom lại cho bữa tối.
  • Tép riu bé mà chắc thịt, thứ vị quê làm người xa xứ nao lòng.
  • Chút tép riu khêu gợi ký ức về mùa nước nổi, mùi rơm rạ bám vào áo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Loại hèn kém, coi như không đáng kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tép loại nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tép riu trung tính, miêu tả kích thước nhỏ, ngữ cảnh đời sống/ẩm thực Ví dụ: Trong rổ chỉ còn ít tép riu, đủ nấu bát canh ngọt.
tép trung tính, tên gọi chung; thay thế được khi đã hiểu ngữ cảnh nhỏ Ví dụ: Mua nửa ký tép (tép riu) về kho quẹt.
tôm trung tính, đối lập theo kích thước/chủng loại lớn hơn trong ngữ cảnh ẩm thực Ví dụ: Món này dùng tôm (không phải tép riu) mới ngon.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Loại hèn kém, coi như không đáng kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, không quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự coi thường hoặc đánh giá thấp.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tép" ở chỗ nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con tép riu", "những con tép riu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, những) và tính từ chỉ kích thước hoặc phẩm chất (nhỏ, bé, hèn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...