Tẻo teo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhỏ bé đến mức như không đáng kể.
Ví dụ: Khoản tiền thưởng tẻo teo, không đủ động lực.
Nghĩa: Nhỏ bé đến mức như không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái lá tẻo teo rơi xuống sân.
  • Con cá tẻo teo bơi trong chậu.
  • Bạn ấy có cây bút tẻo teo nhưng rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua lớp kính, mặt trăng trông tẻo teo giữa trời rộng.
  • Sau mấy tháng chăm, cây xương rồng vẫn tẻo teo như cũ.
  • Trong dàn nhạc, tiếng sáo vang lên tẻo teo giữa dàn âm thanh rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Khoản tiền thưởng tẻo teo, không đủ động lực.
  • Giấc mơ ngày cũ giờ tẻo teo, nằm co trong góc ký ức.
  • Giữa những kế hoạch lớn lao, phần thời gian cho bản thân cứ tẻo teo dần đi.
  • Bức thư xin lỗi tẻo teo đặt trên bàn, nhưng dư âm lại dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhỏ bé đến mức như không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
tí xíu bé xíu nhỏ xíu tí hon
Từ Cách sử dụng
tẻo teo khẩu ngữ, sắc thái giảm nhẹ, hơi dí dỏm; mức độ rất nhỏ Ví dụ: Khoản tiền thưởng tẻo teo, không đủ động lực.
tí xíu khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Cái túi tí xíu, để được mỗi cây son.
bé xíu khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Ngôi nhà bé xíu nép sau hàng rào.
nhỏ xíu khẩu ngữ, trung tính–nhẹ Ví dụ: Chữ in nhỏ xíu, đọc mỏi mắt.
tí hon khẩu ngữ–văn vẻ, gợi hình, đáng yêu Ví dụ: Chậu xương rồng tí hon đặt trên bàn.
to đùng khẩu ngữ, nhấn mạnh, cường điệu Ví dụ: Cái thùng to đùng chiếm nửa căn phòng.
khổng lồ trung tính–văn phong mô tả mạnh Ví dụ: Con cá khổng lồ nổi lên giữa hồ.
to tướng khẩu ngữ, thân mật, phóng đại Ví dụ: Cái chữ ký to tướng giữa trang giấy.
khổng lồ trang trọng hơn “to đùng/to tướng”, dùng rộng Ví dụ: Doanh nghiệp khổng lồ thâu tóm thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước hoặc số lượng nhỏ bé một cách thân mật, hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhỏ bé, không đáng kể với sắc thái hài hước, thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước hoặc số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước nhỏ khác như "bé xíu", "nhỏ xíu".
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu có ngữ cảnh rõ ràng về kích thước hoặc số lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhỏ tẻo teo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
nhỏ tí tẹo tí hon bé tí bé tẹo bé xíu li ti lắt nhắt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...