Tên hiệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên của trí thức thời phong kiến tự đặt thêm cho mình bên cạnh tên vốn có, thường là một từ ngữ Hán-Việt có nghĩa đẹp đẽ.
Ví dụ:
Văn nhân thời phong kiến thường dùng tên hiệu khi sáng tác và giao du.
Nghĩa: Tên của trí thức thời phong kiến tự đặt thêm cho mình bên cạnh tên vốn có, thường là một từ ngữ Hán-Việt có nghĩa đẹp đẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ trong chuyện có một tên hiệu nghe rất trang nhã.
- Nhà nho thường chọn tên hiệu đẹp để người khác dễ nhớ.
- Cụ đồ ký bài thơ bằng tên hiệu của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách sử, nhiều sĩ phu nổi tiếng hơn với tên hiệu chứ không phải tên thật.
- Nhà thơ chọn tên hiệu như một lời hứa về khí chất và lý tưởng của mình.
- Ở thời xưa, tên hiệu giúp người học trò bộc lộ chí hướng mà vẫn giữ phép khiêm nhường.
3
Người trưởng thành
- Văn nhân thời phong kiến thường dùng tên hiệu khi sáng tác và giao du.
- Tên hiệu không chỉ đẹp âm mà còn gửi gắm hạnh nguyện của người mang nó.
- Khi đối ẩm, các nho sĩ xưng hô bằng tên hiệu để giữ khoảng cách tao nhã.
- Trong gia phả, tên hiệu xuất hiện bên cạnh tên húy, như một bóng thứ hai của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên của trí thức thời phong kiến tự đặt thêm cho mình bên cạnh tên vốn có, thường là một từ ngữ Hán-Việt có nghĩa đẹp đẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tên hiệu | trung tính, lịch sử–văn hoá, trang trọng Ví dụ: Văn nhân thời phong kiến thường dùng tên hiệu khi sáng tác và giao du. |
| hiệu | trung tính, trang trọng; dùng trong văn bản Hán Nôm/khảo cứu Ví dụ: Ông lấy hiệu là “Thanh Trì”. |
| tự | trang trọng, cổ; dùng trong văn bản Hán Nôm, sử sách Ví dụ: Nguyễn Du tự Tố Như. |
| hiệu tự | trang trọng, cổ; văn phong Hán học Ví dụ: Vị danh sĩ có hiệu tự là “Mộng Liên Đường”. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về văn hóa phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi miêu tả nhân vật lịch sử hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường gắn liền với các nhân vật lịch sử hoặc trí thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với tên thật của nhân vật để tạo sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biệt danh" hoặc "bút danh" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "tên tự" là tên đặt khi trưởng thành, còn "tên hiệu" thường mang ý nghĩa cao quý hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ tên gọi thông thường trong xã hội hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tên" và "hiệu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên hiệu của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái), động từ (đặt, chọn), và tính từ (đẹp, hay).
