Danh hiệu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Tên hiệu, ngoài tên thật.
Ví dụ: Anh ấy hoạt động với danh hiệu nghệ sĩ thay cho tên thật.
2.
danh từ
Tên gọi nêu lên phẩm chất tốt đẹp, cao quý, dành riêng cho cá nhân, đơn vị hoặc địa phương có nhiều thành tích.
Ví dụ: Cô ấy được trao danh hiệu Chiến sĩ thi đua.
Nghĩa 1: (id.). Tên hiệu, ngoài tên thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lấy danh hiệu là Mây Trắng khi vẽ tranh.
  • Chị Lan viết truyện dưới danh hiệu Hoa Biển.
  • Trong câu chuyện, chú mèo mang danh hiệu là Đốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ca sĩ dùng danh hiệu nghệ thuật để biểu diễn, không dùng tên khai sinh.
  • Trên diễn đàn, bạn Nam chọn một danh hiệu riêng để dễ nhớ.
  • Nhà văn ký sách bằng danh hiệu quen thuộc, fan nhìn là nhận ra ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hoạt động với danh hiệu nghệ sĩ thay cho tên thật.
  • Nhiều tác giả chọn danh hiệu để tách đời sống riêng tư khỏi công việc.
  • Một danh hiệu có thể là chiếc mặt nạ, vừa che giấu vừa định hình hình tượng.
  • Đổi danh hiệu đôi khi là cách bắt đầu lại, gọn gàng và tự do hơn.
Nghĩa 2: Tên gọi nêu lên phẩm chất tốt đẹp, cao quý, dành riêng cho cá nhân, đơn vị hoặc địa phương có nhiều thành tích.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em nhận danh hiệu Lớp Học Tốt của trường.
  • Cô giáo được trao danh hiệu Giáo viên tận tâm.
  • Đội bóng của trường đạt danh hiệu Vô địch giải giao lưu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng được bình chọn danh hiệu Học sinh tiêu biểu của khối.
  • Câu lạc bộ đạt danh hiệu Tập thể xuất sắc nhờ làm việc đều đặn.
  • Xã mình vừa nhận danh hiệu Nông thôn mới, ai cũng vui.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy được trao danh hiệu Chiến sĩ thi đua.
  • Danh hiệu không chỉ là chiếc cúp, mà là sự ghi nhận công sức dài lâu.
  • Giữ được danh hiệu mới khó: thành tích cần bền bỉ và trung thực.
  • Có danh hiệu rồi, người ta càng phải sống xứng đáng với lời khen ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các giải thưởng hoặc thành tích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các giải thưởng, danh xưng chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có liên quan đến danh xưng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần xác định danh xưng chính thức trong các báo cáo hoặc tài liệu chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh thành tích hoặc phẩm chất đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có thành tích cụ thể.
  • Thường đi kèm với tên cá nhân hoặc tổ chức để xác định rõ đối tượng được tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tên gọi" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giải thưởng" ở chỗ "danh hiệu" có thể không đi kèm phần thưởng vật chất.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh hiệu cao quý", "danh hiệu quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao quý, danh giá), động từ (đạt được, nhận), và lượng từ (một, nhiều).
tên hiệu biệt danh tước hiệu giải thưởng huân chương huy chương bằng khen khen thưởng