Huy chương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật làm bằng kim loại, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước hay tổ chức xã hội đặt ra để tặng thưởng những người có thành tích.
Ví dụ:
Anh nhận huy chương sau cuộc thi quốc gia.
Nghĩa: Vật làm bằng kim loại, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước hay tổ chức xã hội đặt ra để tặng thưởng những người có thành tích.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan được đeo huy chương vì chạy nhanh nhất lớp.
- Thầy giáo nâng huy chương lên cho cả trường nhìn thấy.
- Bố treo huy chương lên tường để nhớ ngày chiến thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển toán của trường mang huy chương về trong niềm reo vui của cả sân trường.
- Cậu ấy giữ chặt huy chương như giữ một lời hứa với chính mình.
- Chiếc huy chương lấp lánh dưới ánh đèn, kể lại câu chuyện của những buổi tập dài.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận huy chương sau cuộc thi quốc gia.
- Chiếc huy chương không chỉ là kim loại; nó đúc cả mồ hôi và kỷ niệm.
- Có người cất huy chương trong hộp, có người đeo để nhắc mình không dừng lại.
- Qua năm tháng, huy chương xỉn màu, nhưng ý nghĩa của nó càng sáng rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về thành tích cá nhân hoặc tập thể trong các cuộc thi, sự kiện thể thao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết về thành tích, giải thưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến thể thao, quân sự, hoặc các lĩnh vực có giải thưởng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh.
- Thường dùng trong văn viết và các bối cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tích hoặc sự công nhận chính thức.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa tôn vinh.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên loại huy chương (vàng, bạc, đồng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "huy hiệu" - thường chỉ dấu hiệu nhận diện, không mang ý nghĩa tôn vinh.
- Chú ý phân biệt giữa các loại huy chương để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huy chương vàng", "huy chương bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vàng, bạc, đồng) hoặc động từ (nhận, trao).
