Biệt danh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tên riêng khác với tên vốn có.
Ví dụ: Anh ấy được biết đến với biệt danh "Lão Đại" trong giới kinh doanh.
Nghĩa: (ít dùng). Tên riêng khác với tên vốn có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn của em có một biệt danh rất dễ thương.
  • Cô giáo thường gọi bạn Lan bằng biệt danh "Tí Nị" vì bạn ấy nhỏ bé.
  • Chú chó nhà em có biệt danh là "Bông" vì lông nó trắng như bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lớp, các bạn thường đặt biệt danh cho nhau để thể hiện sự thân thiết.
  • Biệt danh "Mắt Híp" đã gắn liền với cậu ấy từ hồi tiểu học vì đôi mắt nhỏ đáng yêu.
  • Đôi khi, một biệt danh có thể trở thành dấu ấn đặc trưng của một người trong cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được biết đến với biệt danh "Lão Đại" trong giới kinh doanh.
  • Biệt danh không chỉ là một cái tên, mà còn là một phần ký ức, một dấu ấn mà người khác dành tặng cho ta.
  • Có những biệt danh được đặt ra từ thuở ấu thơ, theo ta suốt cuộc đời như một người bạn đồng hành thầm lặng.
  • Trong thế giới ảo, nhiều người chọn cho mình một biệt danh để thể hiện cá tính hoặc giữ sự riêng tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn gọi tên một cách thân thiện, hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc tiểu sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo nét đặc trưng cho nhân vật hoặc để thể hiện mối quan hệ đặc biệt giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, đôi khi hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật hoặc khi người nghe đã quen thuộc với biệt danh đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không chắc chắn về sự chấp nhận của người được gọi.
  • Biệt danh có thể thay đổi theo ngữ cảnh và mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biệt hiệu"; biệt danh thường mang tính cá nhân hơn.
  • Chú ý đến cảm nhận của người được gọi để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'đó', có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'biệt danh nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, lạ), động từ (đặt, có), hoặc các từ chỉ định (một, cái).
tên tên gọi tên hiệu tên riêng tên tục tên lóng biệt hiệu danh xưng danh tính họ tên