Tên tục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên cha mẹ đặt cho khi mới sinh, chỉ dùng để gọi khi còn nhỏ, dùng từ nôm (thuần Việt) và thường xấu xí, không đẹp, để tránh sự chú ý của ma quỷ, theo mê tín.
Ví dụ:
Hồi sơ sinh, tôi cũng có một tên tục để kiêng vía.
Nghĩa: Tên cha mẹ đặt cho khi mới sinh, chỉ dùng để gọi khi còn nhỏ, dùng từ nôm (thuần Việt) và thường xấu xí, không đẹp, để tránh sự chú ý của ma quỷ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày bé, bà nội gọi tôi bằng tên tục để “ma quỷ” không để ý.
- Mẹ bảo tên tục nghe xấu để con được bình yên lớn lên.
- Ở quê, em họ tôi có tên tục khác hẳn tên trên giấy khai sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hồi nhỏ, cậu có một tên tục khá ngộ, chỉ người nhà mới dám gọi.
- Người ta tin rằng đặt tên tục thật xấu thì ma quỷ chê, không trêu chọc.
- Trong buổi kể chuyện làng, cụ Tám bật cười khi nhắc lại tên tục của mình.
3
Người trưởng thành
- Hồi sơ sinh, tôi cũng có một tên tục để kiêng vía.
- Ông bà tin tên tục xấu là tấm áo khoác mộc, che đỡ những điều rình rập ngoài vô hình.
- Mẹ vẫn giữ thói quen không nói tên tục nơi đông người, như giữ một mảnh riêng tư của tuổi nằm nôi.
- Đến khi làm lễ đầy tháng, tên tục gói lại, nhường chỗ cho cái tên sẽ đi suốt đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên cha mẹ đặt cho khi mới sinh, chỉ dùng để gọi khi còn nhỏ, dùng từ nôm (thuần Việt) và thường xấu xí, không đẹp, để tránh sự chú ý của ma quỷ, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
tên mụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tên tục | trung tính; dân gian, cổ/truyền thống; sắc thái mê tín, ít dùng hiện đại Ví dụ: Hồi sơ sinh, tôi cũng có một tên tục để kiêng vía. |
| tên mụ | trung tính; dân gian, cổ; dùng trong lễ đầy tháng, cùng phạm vi với “tên tục” Ví dụ: Ở quê, bà ngoại vẫn gọi tôi bằng tên mụ để kiêng vía. |
| tên tự | trang trọng; cổ, Hán Việt; tên đặt khi trưởng thành, đối lập với tên gọi thuở nhỏ Ví dụ: Văn nhân xưa ngoài tên tục còn có tên tự khi trưởng thành. |
| tên thánh | tôn giáo; Công giáo; tên dùng trong bí tích, khác hẳn tên tục dân gian Ví dụ: Trong nhà thờ, anh ấy được gọi bằng tên thánh, không phải tên tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện gia đình hoặc khi nhắc đến tên gọi thời thơ ấu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa dân gian hoặc phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh văn hóa hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình hoặc cộng đồng nhỏ.
- Phong cách dân dã, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc trìu mến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật hoặc khi kể chuyện về thời thơ ấu.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không biết rõ về người khác.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, không phổ biến trong các ngôn ngữ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tên thật" hoặc "tên chính thức".
- Không nên dùng để gọi người khác nếu không có sự thân thiết hoặc đồng ý từ họ.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để tránh hiểu lầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tên" và "tục".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tên tục của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ người (như "của", "là") và các tính từ chỉ đặc điểm (như "xấu", "đẹp").
