Tên thánh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên lấy theo tên của một vị Thánh, đặt thêm trong đạo cho người theo đạo Thiên Chúa khi làm lễ rửa tội.
Ví dụ:
Chị có tên thánh là Têrêsa, nghe trang trọng và hiền hòa.
Nghĩa: Tên lấy theo tên của một vị Thánh, đặt thêm trong đạo cho người theo đạo Thiên Chúa khi làm lễ rửa tội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hương có tên thánh là Maria.
- Bố của Nam đọc tên thánh của con trong nhà thờ.
- Cô giáo ghi tên thánh của bạn vào danh sách thiếu nhi Thánh Thể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cùng lớp giới thiệu: “Mình là An, tên thánh là Gioan.”
- Trong buổi rửa tội của em bé, cha xứ hỏi tên thánh trước khi làm phép.
- Mỗi khi đến lễ bổn mạng, bạn ấy lại nhắc đến ý nghĩa tên thánh của mình.
3
Người trưởng thành
- Chị có tên thánh là Têrêsa, nghe trang trọng và hiền hòa.
- Tên thánh đôi khi là lời nhắc về một lý tưởng sống mà người ta muốn theo.
- Anh đổi tên thánh khi thêm sức, vì thấy tên mới gần với ơn gọi của mình hơn.
- Trong thiệp mời, họ ghi rõ cả tên thánh để người thân ở giáo xứ dễ nhận ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cộng đồng Công giáo khi nói về danh tính cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu tôn giáo hoặc khi đề cập đến danh tính của người theo đạo Thiên Chúa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính trong bối cảnh tôn giáo.
- Thường thuộc văn phong tôn giáo và nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến danh tính của người theo đạo Thiên Chúa trong bối cảnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với tên gọi thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "tên thường" ở chỗ mang ý nghĩa tôn giáo và được chọn trong lễ rửa tội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên thánh của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ người (danh từ), động từ chỉ hành động liên quan đến tôn giáo, hoặc tính từ chỉ đặc điểm của tên.
