Danh tính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên và họ; họ tên, lai lịch của một người.
Ví dụ:
Cảnh sát xác minh danh tính nhân chứng.
Nghĩa: Tên và họ; họ tên, lai lịch của một người.
1
Học sinh tiểu học
- Cô công an hỏi danh tính của chú để ghi vào sổ.
- Bạn hãy viết rõ danh tính lên nhãn vở.
- Bác bảo vệ kiểm tra danh tính trước khi cho vào cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đăng ký thư viện, mình phải cung cấp danh tính và địa chỉ.
- Bài báo không nêu danh tính nhân vật để bảo vệ quyền riêng tư.
- Trên mạng, đừng chia sẻ bừa bãi danh tính của người khác.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát xác minh danh tính nhân chứng.
- Có lúc, người ta lẫn lộn vai diễn với danh tính thật của mình.
- Giữa những lớp mặt nạ xã hội, ta dễ quên đi danh tính gốc.
- Trong hồ sơ, chỉ một chi tiết sai cũng có thể làm lệch toàn bộ danh tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên và họ; họ tên, lai lịch của một người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| danh tính | Cũ, trang trọng, dùng để chỉ thông tin nhận dạng cá nhân, thường là tên đầy đủ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cảnh sát xác minh danh tính nhân chứng. |
| tính danh | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác về thông tin cá nhân. Ví dụ: Xin vui lòng điền đầy đủ tính danh và địa chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tên" hoặc "thông tin cá nhân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc pháp lý để chỉ thông tin nhận dạng cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác như "tên tuổi".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến bảo mật, công nghệ thông tin để chỉ thông tin nhận dạng cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thông tin nhận dạng cá nhân trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tên" hoặc "thông tin cá nhân".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tính danh", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'danh tính của người đó'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (xác định, tiết lộ), tính từ (chính xác), và các từ chỉ định (của, này, đó).
