Bút danh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên riêng dùng để ghi tên tác giả khi viết văn.
Ví dụ: Anh ký bài bằng bút danh để giữ riêng tư.
Nghĩa: Tên riêng dùng để ghi tên tác giả khi viết văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan viết truyện và chọn một bút danh dễ nhớ.
  • Trên bìa sách có ghi bút danh của cô nhà văn.
  • Thầy bảo ai muốn gửi báo tường thì có thể dùng bút danh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều tác giả trẻ dùng bút danh để tự tin chia sẻ cảm xúc của mình.
  • Cậu ấy đăng truyện ngắn lên blog, ký dưới bút danh nghe rất lãng mạn.
  • Đọc tạp chí văn học, mình mới biết bút danh đôi khi che giấu cả một câu chuyện đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ký bài bằng bút danh để giữ riêng tư.
  • Đôi khi bút danh là tấm mặt nạ, vừa bảo vệ tác giả vừa mở đường cho tiếng nói thật lòng.
  • Nhà văn đổi bút danh theo từng giai đoạn sáng tác, như thay màu áo cho những áng văn.
  • Ở thị trường sách, một bút danh quen tai có thể thành thương hiệu, dẫn lối độc giả tìm đúng giọng viết mình yêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tên tác giả trong các tác phẩm văn học hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo sự bí ẩn hoặc phong cách riêng cho tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái bí ẩn hoặc cá nhân hóa.
  • Phổ biến trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giữ bí mật danh tính thật hoặc tạo phong cách riêng.
  • Tránh dùng trong các tài liệu yêu cầu danh tính chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ nghề nghiệp như "nhà văn" hoặc "nhà báo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bút hiệu", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng bút danh trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính.
  • Chọn bút danh cần cân nhắc để phù hợp với phong cách và nội dung tác phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bút danh nổi tiếng', 'bút danh của nhà văn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'chọn bút danh', 'bút danh mới'.
tên biệt danh nghệ danh bí danh tên thật tác giả nhà văn bút văn danh tính