Tê tái

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái có một cảm giác, cảm xúc nào đó quá mạnh, quá sâu sắc đến mức làm cho như không còn có khả năng cảm giác, cảm xúc gì khác nữa.
Ví dụ: Tin nhắn chia tay khiến tôi tê tái đến nghẹn lời.
Nghĩa: Ở trạng thái có một cảm giác, cảm xúc nào đó quá mạnh, quá sâu sắc đến mức làm cho như không còn có khả năng cảm giác, cảm xúc gì khác nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng rét cắt da, đôi tay em tê tái khi nắm cặp.
  • Bạn nhỏ ôm gối khóc, nỗi nhớ mẹ làm tim tê tái.
  • Gió biển thổi mạnh, tai em lạnh tê tái dưới khăn mỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng chờ dưới mưa, cái lạnh ngấm vào người đến tê tái.
  • Nhận tin thua cuộc, cậu lặng đi, cảm giác hụt hẫng tê tái bám lấy.
  • Tiếng quát vô cớ làm cô bé tê tái, như mọi âm thanh chung quanh bỗng tắt.
3
Người trưởng thành
  • Tin nhắn chia tay khiến tôi tê tái đến nghẹn lời.
  • Ngồi trước mộ cha, tôi tê tái, cảm giác như mọi thứ trong tôi đông cứng lại.
  • Sự im lặng kéo dài giữa hai người khiến căn phòng tê tái hơn cả gió mùa.
  • Nhìn phố quen đổi thay, tôi bỗng tê tái, như ký ức bị rút cạn màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có một cảm giác, cảm xúc nào đó quá mạnh, quá sâu sắc đến mức làm cho như không còn có khả năng cảm giác, cảm xúc gì khác nữa.
Từ đồng nghĩa:
tê dại tê cóng tái tê
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tê tái Mạnh, giàu cảm xúc; sắc thái văn chương, thiên về đau buồn/lạnh buốt, ấn tượng tột độ Ví dụ: Tin nhắn chia tay khiến tôi tê tái đến nghẹn lời.
tê dại Trung tính, mạnh; thiên về cảm giác mất cảm nhận Ví dụ: Tin dữ ập đến khiến tôi tê dại.
tê cóng Khẩu ngữ, mạnh; thiên về cảm giác lạnh buốt đến mất cảm giác Ví dụ: Gió rét làm tay tôi tê cóng.
tái tê Văn chương, mạnh; gợi buốt lạnh/đau buồn đến tê liệt Ví dụ: Lời từ biệt khiến lòng tôi tái tê.
tỉnh táo Trung tính, đối lập về trạng thái cảm nhận rõ ràng, không tê liệt Ví dụ: Sau khi bình tĩnh lại, tôi thấy tỉnh táo hơn.
rung động Trung tính, cảm xúc dâng lên rõ rệt (không bị tê liệt); văn nói/viết Ví dụ: Nghe bản nhạc ấy, trái tim tôi rung động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc trong các tình huống cảm xúc cao trào.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh cảm xúc trong một bài viết sáng tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc đau đớn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn, buồn bã sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác để tăng cường hiệu ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác mạnh khác như "đau đớn", "xót xa" nhưng "tê tái" nhấn mạnh sự tê liệt cảm xúc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác tê tái", "trạng thái tê tái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái, ví dụ: "cảm giác", "trạng thái".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...