Tê ngưu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tê giác.
Ví dụ: Tê ngưu là một loài thú móng guốc lớn, thường gọi là tê giác.
Nghĩa: (ít dùng). Tê giác.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách, em thấy bức tranh một con tê ngưu to khỏe.
  • Cô giáo kể chuyện về tê ngưu sống ở châu Phi.
  • Chú tê ngưu có sừng cong, bước đi chậm rãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tê ngưu là loài thú lớn, có sừng, thường sống ở đồng cỏ nhiệt đới.
  • Trong bài học về động vật hoang dã, thầy nhắc đến tê ngưu như loài cần được bảo vệ.
  • Nhìn tấm ảnh tê ngưu lấm bùn, tụi mình hiểu nó dùng bùn để làm mát cơ thể.
3
Người trưởng thành
  • Tê ngưu là một loài thú móng guốc lớn, thường gọi là tê giác.
  • Nhiều khu bảo tồn đang gắng giữ lại dấu chân cuối cùng của tê ngưu giữa áp lực săn trộm.
  • Nghe tiếng tê ngưu thở phì qua lớp bùn, tôi chợt thấy thiên nhiên vừa thô ráp vừa mong manh.
  • Trong ký ức người gác rừng, bóng tê ngưu đi qua hoàng hôn như một khối đá biết thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Tê giác.
Từ đồng nghĩa:
tê giác tượng giác
Từ Cách sử dụng
tê ngưu trung tính, cổ/ít dùng, sách vở Ví dụ: Tê ngưu là một loài thú móng guốc lớn, thường gọi là tê giác.
tê giác trung tính, thông dụng hiện đại Ví dụ: Vườn thú mới đón một con tê giác trắng.
tượng giác cổ, Hán Việt, văn chương/ít gặp Ví dụ: Săn tượng giác từng bị nghiêm cấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Hiếm khi sử dụng, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo phong cách cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách cổ điển, mang sắc thái trang trọng và lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến lịch sử ngôn ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại, thay vào đó dùng "tê giác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tê giác" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con tê ngưu", "một con tê ngưu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ...), và động từ (thấy, gặp...).