Tè he

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cách ngồi) gập đầu gối, xếp hai chân ra đằng sau.
Ví dụ: Tôi ngồi tè he bên chiếu, rót chén trà nóng.
2.
tính từ
(Cách ngồi) bệt xuống, duỗi thẳng và dạng hai chân ra (thường hàm ý chê bai).
Ví dụ: Anh ta ngồi tè he giữa phòng, trông vừa phô vừa kém ý tứ.
Nghĩa 1: (Cách ngồi) gập đầu gối, xếp hai chân ra đằng sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi tè he trên thảm để buộc dây giày.
  • Bé Minh ngồi tè he trên sân, nhặt những viên sỏi.
  • Con mèo nằm gần chủ, rồi ngồi tè he, đuôi khẽ ve vẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em ngồi tè he bên hiên, chắp tay nghe mưa rơi lộp bộp.
  • Bạn ấy ngồi tè he trước sân khấu, chờ đến lượt biểu diễn múa rối.
  • Giờ ra chơi, nó ngồi tè he cạnh bồn hoa, nói chuyện rôm rả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngồi tè he bên chiếu, rót chén trà nóng.
  • Ngồi tè he trước bậc cửa, tôi nghe mùi rơm mới bốc lên như một ký ức chín muồi.
  • Anh ta ngồi tè he bên bếp lửa, thả lỏng vai sau một ngày chạy đua với thời gian.
  • Cô ấy ngồi tè he ở cuối hiên, lặng lẽ xếp những mảnh đời mình vào trật tự.
Nghĩa 2: (Cách ngồi) bệt xuống, duỗi thẳng và dạng hai chân ra (thường hàm ý chê bai).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngồi tè he giữa sân, trông rất thiếu lịch sự.
  • Em bé ngồi tè he trên sàn, chiếm hết lối đi.
  • Bạn Nam ngồi tè he trong lớp, cô giáo nhắc ngồi lại cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mệt nên ngồi tè he ngay hành lang, làm ai đi qua cũng khó chịu.
  • Bạn kia ngồi tè he trên ghế đá, dáng vẻ xuề xoà khiến cảnh quan bừa bộn hẳn.
  • Trong buổi sinh hoạt, có người ngồi tè he ở đầu dãy, khiến lớp trưởng phải nhắc khéo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngồi tè he giữa phòng, trông vừa phô vừa kém ý tứ.
  • Ngoài bãi biển, vài người ngồi tè he trên cát, chiếm cả lối đi chung.
  • Trong quán, có kẻ ngồi tè he, chân dạng choán lối, khiến khách khác khó chịu.
  • Giữa nơi công cộng, kiểu ngồi tè he phơi phóng ấy như một lời từ chối phép tắc tối thiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cách ngồi) gập đầu gối, xếp hai chân ra đằng sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xổm
Từ Cách sử dụng
tè he miêu tả, khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Tôi ngồi tè he bên chiếu, rót chén trà nóng.
xổm trung tính, miêu tả; tư thế đối lập (co chân trước) Ví dụ: Không ngồi tè he mà ngồi xổm.
Nghĩa 2: (Cách ngồi) bệt xuống, duỗi thẳng và dạng hai chân ra (thường hàm ý chê bai).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách ngồi không trang trọng, có thể mang ý chê bai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai hoặc không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cách ngồi không trang trọng, đặc biệt trong bối cảnh thân mật hoặc hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cách ngồi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc trong các tình huống cần tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi tè he".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động ngồi, ví dụ: "ngồi tè he".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...