Tay trắng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ở tình trạng không có chút vốn liếng, của cải gì.
Ví dụ:
Anh bước vào đời gần như tay trắng.
Nghĩa: Ở tình trạng không có chút vốn liếng, của cải gì.
1
Học sinh tiểu học
- Tết này nhà em khởi đầu tay trắng, nên mẹ chỉ trồng thêm rau sau vườn.
- Chú mới lên thành phố, vẫn tay trắng nên ở nhờ nhà bạn.
- Ngày mở quầy nước chanh, tụi em gần như tay trắng, chỉ có cái bàn cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ rời quê với hai bàn tay trắng, nuôi hy vọng đổi đời nơi thành phố.
- Ba kể ngày xưa khởi nghiệp tay trắng, chỉ dựa vào sức mình và bạn bè.
- Cô ấy từng tay trắng sau một trận bão, rồi dựng lại căn nhà bằng sự kiên trì.
3
Người trưởng thành
- Anh bước vào đời gần như tay trắng.
- Có lúc ta trở về tay trắng để học cách quý từng đồng và từng người bên cạnh.
- Sau biến cố, chị đứng dậy từ tay trắng, hiểu ra vốn quý nhất là lòng bền bỉ.
- Đi qua thủ đô với tay trắng, anh chọn mang theo chữ tín như một thứ tài sản duy nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng không có chút vốn liếng, của cải gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tay trắng | khẩu ngữ, trung tính; mức độ mạnh, nhấn mạnh sự không có gì về tài sản Ví dụ: Anh bước vào đời gần như tay trắng. |
| trắng tay | khẩu ngữ, trung tính; mức độ mạnh, phổ biến Ví dụ: Sau vụ đó anh ấy trắng tay. |
| khánh kiệt | trang trọng/văn chương, sắc thái bi đát; mức độ rất mạnh Ví dụ: Gia sản tiêu tan, ông lâm cảnh khánh kiệt. |
| bần cùng | trang trọng, sắc thái nặng; mức độ mạnh Ví dụ: Chiến tranh khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh bần cùng. |
| giàu có | trung tính, phổ thông; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Sau nhiều năm làm ăn, anh ấy trở nên giàu có. |
| sung túc | trang trọng/trung tính; mức độ đối lập rõ, hàm ý đủ đầy Ví dụ: Gia đình nay đã sung túc. |
| dư dả | khẩu ngữ, trung tính; mức độ đối lập khá rõ Ví dụ: Kinh tế dạo này dư dả hơn trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng không có tài sản, tiền bạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự nghèo khó hoặc khởi đầu từ con số không.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu thốn, không có gì trong tay.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm giác thất bại.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu từ con số không hoặc tình trạng không có tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự cố gắng hoặc nỗ lực để thay đổi tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo khó khác như "nghèo rớt mồng tơi".
- Không nên dùng để chỉ sự thiếu thốn tạm thời.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tay trắng", "trở về tay trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (trở về, ra đi), tính từ (hoàn toàn), và các từ chỉ trạng thái (vẫn, còn).
