Tầy

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bằng đầu, không nhọn.
Ví dụ: Dao này tầy rồi, chặt thịt không đứt gọn.
Nghĩa: Bằng đầu, không nhọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu bút chì bị tầy nên con khó viết.
  • Lưỡi kéo tầy nên cắt giấy không ngọt.
  • Mũi đinh tầy, đóng vào gỗ rất khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con dao để lâu bị tầy, chặt rau nghe cộp cộp.
  • Mũi compa tầy làm đường tròn bị xước chứ không sắc nét.
  • Gót giày mòn tầy, đi lâu thấy lệt bệt.
3
Người trưởng thành
  • Dao này tầy rồi, chặt thịt không đứt gọn.
  • Người thợ lặng lẽ mài lại lưỡi rựa đã tầy qua bao mùa rẫy.
  • Không biết từ khi nào, những mũi kim trong nhà cũng tầy, như lòng mình sau nhiều va vấp.
  • Đá tầy mặt sau mưa, dấu chân in lên không sâu mà vẫn nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bằng đầu, không nhọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhọn sắc
Từ Cách sử dụng
tầy Trung tính, dùng để miêu tả đặc điểm vật lý của một vật. Ví dụ: Dao này tầy rồi, chặt thịt không đứt gọn.
cùn Trung tính, miêu tả vật không còn sắc bén hoặc không có đầu nhọn. Ví dụ: Lưỡi dao đã cùn, không cắt được.
Trung tính, miêu tả vật có đầu không nhọn, góc không sắc. Ví dụ: Đầu bút chì bị tù, khó viết.
nhọn Trung tính, miêu tả vật có đầu thuôn nhỏ, sắc. Ví dụ: Mũi kim rất nhọn.
sắc Trung tính, miêu tả vật có cạnh hoặc đầu rất bén, dễ cắt/đâm. Ví dụ: Dao này rất sắc, cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả hình ảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả hình dạng của vật thể có đầu bằng, không nhọn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dạng khác như "tròn" hoặc "phẳng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt tầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "đầu tầy", "mũi tầy".
bằng phẳng dẹt cùn nhọn sắc bén vót chóp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...