Tẩu cẩu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chó săn, dùng để ví kẻ làm tay sai chính trị đáng khinh bỉ.
Ví dụ:
Họ gọi hắn là tẩu cẩu của phe cầm quyền.
Nghĩa: Chó săn, dùng để ví kẻ làm tay sai chính trị đáng khinh bỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Con tẩu cẩu chạy theo dấu con thỏ trong rừng.
- Người ta nuôi tẩu cẩu để đi săn cùng chủ.
- Nghe tiếng còi, con tẩu cẩu lập tức quay về bên người giữ nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu chuyện, bọn tẩu cẩu chỉ biết răm rắp làm theo lệnh kẻ mạnh.
- Dân làng coi những kẻ làm tẩu cẩu cho kẻ xấu là đáng chê trách.
- Anh ấy nói thẳng: đừng biến mình thành tẩu cẩu chỉ biết sủa theo mệnh lệnh.
3
Người trưởng thành
- Họ gọi hắn là tẩu cẩu của phe cầm quyền.
- Làm tẩu cẩu cho quyền lực, rốt cuộc chỉ còn tiếng thở dài của chính mình.
- Khi lợi ích che mắt, người ta dễ tự nguyện mang vòng cổ của một con tẩu cẩu.
- Xã hội sẽ u ám nếu trí thức hóa thành tẩu cẩu, săn đuổi mọi tiếng nói trái chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán chính trị hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ khinh bỉ, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
- Có thể bị coi là xúc phạm nếu dùng không đúng đối tượng.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con tẩu cẩu", "những tẩu cẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ phẩm chất (như "đáng khinh"), hoặc động từ chỉ hành động (như "bị săn đuổi").

Danh sách bình luận