Tắt kinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngừng thấy kinh trong thời gian thường phải có.
Ví dụ:
Cô ấy tắt kinh tháng này nên đi xét nghiệm để biết nguyên nhân.
Nghĩa: Ngừng thấy kinh trong thời gian thường phải có.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em nói tháng này chị bị tắt kinh, nên hơi lo.
- Mẹ giải thích tắt kinh nghĩa là không thấy kinh đúng lúc.
- Bạn Lan nghe cô y tế nói tắt kinh thì nên đi khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy nói mình tắt kinh bất thường nên đặt lịch đến bệnh viện kiểm tra.
- Sau khi căng thẳng kéo dài, cô gái nhận ra mình tắt kinh và tìm lời khuyên từ bác sĩ.
- Ứng dụng theo dõi báo chu kỳ bị trễ, có thể là tắt kinh, nên cô chủ động nghỉ ngơi và ăn uống điều độ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tắt kinh tháng này nên đi xét nghiệm để biết nguyên nhân.
- Tắt kinh có thể do thay đổi nội tiết, vì thế đừng vội hoang mang, hãy kiểm tra cẩn thận.
- Khi nhận ra mình tắt kinh, chị ngồi tính lại thói quen ngủ nghỉ, tự hỏi cơ thể đang gửi tín hiệu gì.
- Có người bảo tắt kinh chỉ là chuyện nhỏ, nhưng với tôi đó là lời nhắc phải lắng nghe sức khỏe sinh sản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngừng thấy kinh trong thời gian thường phải có.
Từ đồng nghĩa:
vô kinh bặt kinh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tắt kinh | y khoa, trung tính; có thể hàm ý bất thường tạm thời Ví dụ: Cô ấy tắt kinh tháng này nên đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. |
| vô kinh | y khoa, trang trọng, mạnh hơn (tình trạng bệnh lý) Ví dụ: Sau phẫu thuật, bệnh nhân vô kinh ba tháng. |
| bặt kinh | khẩu ngữ–trung tính, nhẹ hơn, gợi sự đột ngột Ví dụ: Dạo này cô ấy bặt kinh mấy kỳ liền. |
| hành kinh | y khoa–trung tính, đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau khi ngưng thuốc, cô ấy hành kinh trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe sinh sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y khoa.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vấn đề sức khỏe liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe phụ nữ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn đạt bằng các cụm từ khác trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác của chu kỳ kinh nguyệt.
- Khác biệt với "mãn kinh" - chỉ giai đoạn ngừng kinh vĩnh viễn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy tắt kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian.

Danh sách bình luận