Mãn kinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiện tượng sinh lí thôi hẳn không có kinh nguyệt nữa.
Ví dụ: Chị đã mãn kinh nên không còn kinh nguyệt.
Nghĩa: Hiện tượng sinh lí thôi hẳn không có kinh nguyệt nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Những người bà thường mãn kinh khi đã lớn tuổi.
  • Mẹ bảo cô bác lớn tuổi có thể mãn kinh và không còn có kinh nguyệt nữa.
  • Khi mãn kinh, cơ thể người phụ nữ thay đổi và không còn hành kinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phụ nữ có thể mãn kinh khi tuổi đã cao, lúc đó kinh nguyệt chấm dứt hẳn.
  • Khi mãn kinh, buồng trứng ngừng hoạt động theo chu kì và không còn kinh nguyệt.
  • Bác sĩ giải thích rằng mãn kinh là giai đoạn người phụ nữ thôi hẳn có kinh nguyệt.
3
Người trưởng thành
  • Chị đã mãn kinh nên không còn kinh nguyệt.
  • Mãn kinh đánh dấu việc buồng trứng ngừng rụng trứng và kinh nguyệt chấm dứt hẳn.
  • Sau khi mãn kinh, chị chú ý hơn đến xương khớp và giấc ngủ của mình.
  • Cô nhận ra mình đã mãn kinh khi nhiều tháng liền không có kinh và bác sĩ xác nhận điều đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là giữa những người trưởng thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu về sức khỏe phụ nữ và các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, đặc biệt là về sản phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là trong bối cảnh y học.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc sinh lý học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ y học khác trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các giai đoạn khác trong chu kỳ kinh nguyệt.
  • Khác biệt với "tiền mãn kinh" là giai đoạn trước khi mãn kinh hoàn toàn.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu mãn kinh", "đã mãn kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (phụ nữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...